Nhận định Macarthur vs Perth Glory - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPerth Glory
xGMacarthur: 1.35Perth Glory: 1.08
Kiểm soát bóngMacarthur: 57%Perth Glory: 43%
Tổng số cú sútMacarthur: 17Perth Glory: 10
Sút trúng đíchMacarthur: 5Perth Glory: 3
Sút trượtMacarthur: 6Perth Glory: 4
Phạt gócMacarthur: 6Perth Glory: 3
Thẻ vàngMacarthur: 2Perth Glory: 2
Việt vịMacarthur: 2Perth Glory: 1
Phạm lỗiMacarthur: 11Perth Glory: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Perth Glory
Bàn thắng kỳ vọngMacarthur: 1.2Perth Glory: 1.13
Tổng bàn thắngMacarthur: 3.8Perth Glory: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMacarthur: 1.7Perth Glory: 1.3
Bàn thuaMacarthur: 2.1Perth Glory: 1.2
Kiểm soát bóngMacarthur: 54%Perth Glory: 43%
Tổng số cú sútMacarthur: 15.3Perth Glory: 11.4
Sút trúng đíchMacarthur: 4.5Perth Glory: 4.1
Sút trượtMacarthur: 5.4Perth Glory: 4.3
Phạm lỗiMacarthur: 11.1Perth Glory: 10.6
Phạt gócMacarthur: 6.5Perth Glory: 2.4
Việt vịMacarthur: 1.5Perth Glory: 1.3
Thẻ vàngMacarthur: 2.1Perth Glory: 2.13
Tổng số đường chuyềnMacarthur: 452Perth Glory: 392
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Perth Glory
ThắngMacarthur: 4Perth Glory: 3
Trên 1.5 bànMacarthur: 10Perth Glory: 8
Trên 2.5 bànMacarthur: 9Perth Glory: 5
Trên 3.5 bànMacarthur: 7Perth Glory: 4
Cả hai đội ghi bànMacarthur: 7Perth Glory: 6
Thắng bất ngờMacarthur: 1Perth Glory: 0
Thua bất ngờMacarthur: 1Perth Glory: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Perth Glory3
Macarthur1
06 thg 2, 26
Macarthur2
Perth Glory2
30 thg 11, 25
Macarthur0
Perth Glory2
27 thg 12, 24
Perth Glory0
Macarthur3
20 thg 10, 24
Macarthur6
Perth Glory1
28 thg 1, 24
Macarthur2
Perth Glory2
23 thg 12, 23
Perth Glory3
Macarthur2
18 thg 7, 23
Perth Glory0
Macarthur4
01 thg 4, 23
Perth Glory2
Macarthur1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 5 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 6 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 7 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 8 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 9 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 11 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 12 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)