Nhận định Maccabi Petah Tikva vs Maccabi Haifa - 17 thg 10, 2026
15.80
X4.85
21.47
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Maccabi Petah Tikva · Bàn thắng Inbrum E.1–013'
- Hiệp 20–2
- 62'Maccabi Haifa · Bàn thắng 1–1Azoulay E.Kiến tạo Saief K.
- 66'Maccabi Haifa · Bàn thắng 1–2Sztejfman N.Kiến tạo Bruninho
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.47
Maccabi Haifa thắng
10/10
Kèo 1X2
21.47
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.24
10/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMaccabi Haifa
xGMaccabi Petah Tikva: 1.01Maccabi Haifa: 2.14
Kiểm soát bóngMaccabi Petah Tikva: 37%Maccabi Haifa: 63%
Tổng số cú sútMaccabi Petah Tikva: 9Maccabi Haifa: 18
Sút trúng đíchMaccabi Petah Tikva: 4Maccabi Haifa: 6
Sút trượtMaccabi Petah Tikva: 4Maccabi Haifa: 7
Phạt gócMaccabi Petah Tikva: 4Maccabi Haifa: 6
Thẻ vàngMaccabi Petah Tikva: 1Maccabi Haifa: 3
Việt vịMaccabi Petah Tikva: 1Maccabi Haifa: 1
Phạm lỗiMaccabi Petah Tikva: 14Maccabi Haifa: 15
xGMaccabi Petah Tikva: 0.62Maccabi Haifa: 1.16
Kiểm soát bóngMaccabi Petah Tikva: 36%Maccabi Haifa: 64%
Tổng số cú sútMaccabi Petah Tikva: 12Maccabi Haifa: 15
Sút trúng đíchMaccabi Petah Tikva: 1Maccabi Haifa: 3
Sút trượtMaccabi Petah Tikva: 7Maccabi Haifa: 3
Phạt gócMaccabi Petah Tikva: 2Maccabi Haifa: 7
Thẻ vàngMaccabi Petah Tikva: 1Maccabi Haifa: 2
Việt vịMaccabi Petah Tikva: 3Maccabi Haifa: 2
Phạm lỗiMaccabi Petah Tikva: 8Maccabi Haifa: 17
xGMaccabi Petah Tikva: 0.621.01Maccabi Haifa: 1.162.14
Kiểm soát bóngMaccabi Petah Tikva: 36%37%Maccabi Haifa: 64%63%
Tổng số cú sútMaccabi Petah Tikva: 129Maccabi Haifa: 1518
Sút trúng đíchMaccabi Petah Tikva: 14Maccabi Haifa: 36
Sút trượtMaccabi Petah Tikva: 74Maccabi Haifa: 37
Phạt gócMaccabi Petah Tikva: 24Maccabi Haifa: 76
Thẻ vàngMaccabi Petah Tikva: 11Maccabi Haifa: 23
Việt vịMaccabi Petah Tikva: 31Maccabi Haifa: 21
Phạm lỗiMaccabi Petah Tikva: 814Maccabi Haifa: 1715
Thống kê
Trung bình / Trận
Maccabi Haifa
Bàn thắng kỳ vọngMaccabi Petah Tikva: 1.45Maccabi Haifa: 2.31
Tổng bàn thắngMaccabi Petah Tikva: 3.2Maccabi Haifa: 3.5
Bàn thắng ghi đượcMaccabi Petah Tikva: 1.5Maccabi Haifa: 2.1
Bàn thuaMaccabi Petah Tikva: 1.7Maccabi Haifa: 1.4
Kiểm soát bóngMaccabi Petah Tikva: 51%Maccabi Haifa: 61%
Tổng số cú sútMaccabi Petah Tikva: 14Maccabi Haifa: 17.1
Sút trúng đíchMaccabi Petah Tikva: 5.5Maccabi Haifa: 5.6
Sút trượtMaccabi Petah Tikva: 6.5Maccabi Haifa: 8
Phạm lỗiMaccabi Petah Tikva: 11Maccabi Haifa: 17.3
Phạt gócMaccabi Petah Tikva: 4.6Maccabi Haifa: 6.2
Việt vịMaccabi Petah Tikva: 1.5Maccabi Haifa: 1.8
Thẻ vàngMaccabi Petah Tikva: 0.9Maccabi Haifa: 2.9
Tổng số đường chuyềnMaccabi Petah Tikva: 407Maccabi Haifa: 486
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maccabi Haifa
ThắngMaccabi Petah Tikva: 4Maccabi Haifa: 7
Trên 1.5 bànMaccabi Petah Tikva: 9Maccabi Haifa: 8
Trên 2.5 bànMaccabi Petah Tikva: 9Maccabi Haifa: 8
Trên 3.5 bànMaccabi Petah Tikva: 2Maccabi Haifa: 5
Cả hai đội ghi bànMaccabi Petah Tikva: 8Maccabi Haifa: 6
Thắng bất ngờMaccabi Petah Tikva: 0Maccabi Haifa: 0
Thua bất ngờMaccabi Petah Tikva: 0Maccabi Haifa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
4Thắng
5Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
22 thg 22025
Maccabi Haifa
Maccabi Petah Tikva10
30 thg 112024
Maccabi Petah Tikva
Maccabi Haifa12
14 thg 12024
Maccabi Haifa
Maccabi Petah Tikva50
17 thg 92023
Maccabi Petah Tikva
Maccabi Haifa32
19 thg 82023
Maccabi Petah Tikva
Maccabi Haifa02
08 thg 12022
Maccabi Petah Tikva
Maccabi Haifa04
26 thg 92021
Maccabi Haifa
Maccabi Petah Tikva20
01 thg 52021
Maccabi Petah Tikva
Maccabi Haifa12
03 thg 42021
Maccabi Haifa
Maccabi Petah Tikva11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 18-9 | 18 |
| 2 |
|
7 | 18-6 | 17 |
| 3 |
|
7 | 15-5 | 16 |
| 4 |
|
7 | 12-8 | 16 |
| 5 |
|
7 | 11-9 | 13 |
| 6 |
|
7 | 8-7 | 9 |
| 7 |
|
7 | 9-9 | 9 |
| 8 |
|
7 | 5-6 | 8 |
| 9 |
|
7 | 14-18 | 7 |
| 10 |
|
7 | 10-15 | 6 |
| 11 |
|
7 | 6-13 | 6 |
| 12 |
|
7 | 3-11 | 4 |
| 13 |
|
7 | 6-15 | 3 |
| 14 |
|
7 | 7-11 | 1 |
Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
Ligat ha'Al (Relegation Group)