Nhận định Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Beer Sheva - 28 thg 4, 2026
12.35
X3.60
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.7/10
Kèo 1X2
23.00
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.55
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.85
1.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHapoel B
xGMaccabi Tel Aviv: 1.29Hapoel Beer Sheva: 1.98
Kiểm soát bóngMaccabi Tel Aviv: 47%Hapoel Beer Sheva: 53%
Tổng số cú sútMaccabi Tel Aviv: 11Hapoel Beer Sheva: 13
Sút trúng đíchMaccabi Tel Aviv: 3Hapoel Beer Sheva: 5
Sút trượtMaccabi Tel Aviv: 4Hapoel Beer Sheva: 5
Phạt gócMaccabi Tel Aviv: 3Hapoel Beer Sheva: 4
Thẻ vàngMaccabi Tel Aviv: 2Hapoel Beer Sheva: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Hapoel B
Bàn thắng kỳ vọngMaccabi Tel Aviv: 1.92Hapoel Beer Sheva: 2.22
Tổng bàn thắngMaccabi Tel Aviv: 3.8Hapoel Beer Sheva: 3.1
Bàn thắng ghi đượcMaccabi Tel Aviv: 2.8Hapoel Beer Sheva: 2.2
Bàn thuaMaccabi Tel Aviv: 1Hapoel Beer Sheva: 0.9
Kiểm soát bóngMaccabi Tel Aviv: 54%Hapoel Beer Sheva: 58%
Tổng số cú sútMaccabi Tel Aviv: 16.1Hapoel Beer Sheva: 17.1
Sút trúng đíchMaccabi Tel Aviv: 7.1Hapoel Beer Sheva: 7
Sút trượtMaccabi Tel Aviv: 6.3Hapoel Beer Sheva: 7.4
Phạm lỗiMaccabi Tel Aviv: 13.6Hapoel Beer Sheva: 11.3
Phạt gócMaccabi Tel Aviv: 4.5Hapoel Beer Sheva: 6.3
Việt vịMaccabi Tel Aviv: 1.5Hapoel Beer Sheva: 2
Thẻ vàngMaccabi Tel Aviv: 2.5Hapoel Beer Sheva: 1.6
Tổng số đường chuyềnMaccabi Tel Aviv: 402Hapoel Beer Sheva: 483
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hapoel B
ThắngMaccabi Tel Aviv: 8Hapoel Beer Sheva: 7
Trên 1.5 bànMaccabi Tel Aviv: 8Hapoel Beer Sheva: 10
Trên 2.5 bànMaccabi Tel Aviv: 8Hapoel Beer Sheva: 7
Trên 3.5 bànMaccabi Tel Aviv: 8Hapoel Beer Sheva: 3
Cả hai đội ghi bànMaccabi Tel Aviv: 6Hapoel Beer Sheva: 7
Thắng bất ngờMaccabi Tel Aviv: 0Hapoel Beer Sheva: 0
Thua bất ngờMaccabi Tel Aviv: 0Hapoel Beer Sheva: 0
Đối đầu
9
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Maccabi Tel Aviv1
Hapoel Beer Sheva3
07 thg 12, 25
Hapoel Beer Sheva1
Maccabi Tel Aviv0
13 thg 7, 25
Maccabi Tel Aviv1
Hapoel Beer Sheva2
05 thg 5, 25
Maccabi Tel Aviv1
Hapoel Beer Sheva1
31 thg 3, 25
Hapoel Beer Sheva1
Maccabi Tel Aviv3
01 thg 1, 25
Hapoel Beer Sheva2
Maccabi Tel Aviv2
14 thg 9, 24
Maccabi Tel Aviv1
Hapoel Beer Sheva0
18 thg 5, 24
Maccabi Tel Aviv3
Hapoel Beer Sheva0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 58-25 | 59 |
| 2 |
|
26 | 61-29 | 57 |
| 3 |
|
26 | 55-32 | 49 |
| 4 |
|
26 | 46-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 50-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-36 | 37 |
| 7 |
|
26 | 45-55 | 35 |
| 8 |
|
26 | 27-35 | 32 |
| 9 |
|
26 | 37-46 | 27 |
| 10 |
|
26 | 31-44 | 25 |
| 11 |
|
25 | 32-50 | 23 |
| 12 |
|
26 | 22-37 | 21 |
| 13 |
|
25 | 32-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 17-59 | 12 |
Championship round
Relegation Round