Nhận định Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv - 19 thg 4, 2026
11.95
X3.55
23.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.69
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.95
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.69
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.49
7.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHapoel T
xGMaccabi Tel Aviv: 1.85Hapoel Tel Aviv: 1.16
Kiểm soát bóngMaccabi Tel Aviv: 57%Hapoel Tel Aviv: 43%
Tổng số cú sútMaccabi Tel Aviv: 14Hapoel Tel Aviv: 10
Sút trúng đíchMaccabi Tel Aviv: 5Hapoel Tel Aviv: 3
Sút trượtMaccabi Tel Aviv: 5Hapoel Tel Aviv: 3
Phạt gócMaccabi Tel Aviv: 4Hapoel Tel Aviv: 3
Thẻ vàngMaccabi Tel Aviv: 2Hapoel Tel Aviv: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Hapoel T
Bàn thắng kỳ vọngMaccabi Tel Aviv: 1.94Hapoel Tel Aviv: 1.56
Tổng bàn thắngMaccabi Tel Aviv: 3.8Hapoel Tel Aviv: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMaccabi Tel Aviv: 2.5Hapoel Tel Aviv: 1.6
Bàn thuaMaccabi Tel Aviv: 1.3Hapoel Tel Aviv: 0.7
Kiểm soát bóngMaccabi Tel Aviv: 54%Hapoel Tel Aviv: 53%
Tổng số cú sútMaccabi Tel Aviv: 14.9Hapoel Tel Aviv: 14.6
Sút trúng đíchMaccabi Tel Aviv: 6.8Hapoel Tel Aviv: 4.3
Sút trượtMaccabi Tel Aviv: 5.8Hapoel Tel Aviv: 5.6
Phạm lỗiMaccabi Tel Aviv: 13.5Hapoel Tel Aviv: 11
Phạt gócMaccabi Tel Aviv: 5.2Hapoel Tel Aviv: 5.2
Việt vịMaccabi Tel Aviv: 1.5Hapoel Tel Aviv: 1.8
Thẻ vàngMaccabi Tel Aviv: 2Hapoel Tel Aviv: 2
Tổng số đường chuyềnMaccabi Tel Aviv: 402Hapoel Tel Aviv: 423
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hapoel T
ThắngMaccabi Tel Aviv: 6Hapoel Tel Aviv: 5
Trên 1.5 bànMaccabi Tel Aviv: 9Hapoel Tel Aviv: 8
Trên 2.5 bànMaccabi Tel Aviv: 8Hapoel Tel Aviv: 3
Trên 3.5 bànMaccabi Tel Aviv: 7Hapoel Tel Aviv: 2
Cả hai đội ghi bànMaccabi Tel Aviv: 6Hapoel Tel Aviv: 5
Thắng bất ngờMaccabi Tel Aviv: 0Hapoel Tel Aviv: 0
Thua bất ngờMaccabi Tel Aviv: 0Hapoel Tel Aviv: 0
Đối đầu
6
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Maccabi Tel Aviv1
Hapoel Tel Aviv0
26 thg 1, 26
Maccabi Tel Aviv1
Hapoel Tel Aviv2
14 thg 1, 26
Hapoel Tel Aviv1
Maccabi Tel Aviv1
17 thg 1, 24
Maccabi Tel Aviv4
Hapoel Tel Aviv2
26 thg 9, 23
Hapoel Tel Aviv0
Maccabi Tel Aviv5
28 thg 1, 23
Hapoel Tel Aviv0
Maccabi Tel Aviv0
10 thg 10, 22
Maccabi Tel Aviv3
Hapoel Tel Aviv0
21 thg 5, 22
Hapoel Tel Aviv0
Maccabi Tel Aviv2
25 thg 4, 22
Maccabi Tel Aviv5
Hapoel Tel Aviv0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 58-25 | 59 |
| 2 |
|
26 | 61-29 | 57 |
| 3 |
|
26 | 55-32 | 49 |
| 4 |
|
26 | 46-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 50-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-36 | 37 |
| 7 |
|
26 | 45-55 | 35 |
| 8 |
|
26 | 27-35 | 32 |
| 9 |
|
26 | 37-46 | 27 |
| 10 |
|
26 | 31-44 | 25 |
| 11 |
|
25 | 32-50 | 23 |
| 12 |
|
26 | 22-37 | 21 |
| 13 |
|
25 | 32-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 17-59 | 12 |
Championship round
Relegation Round