Nhận định Machida (Jpn) vs Chengdu Better City - 17 thg 2, 2026
11.75
X3.75
24.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.75
Machida (Jpn) thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.75
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.46
2.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChengdu B
xGMachida (Jpn): 1.46Chengdu Better City: 0.8
Kiểm soát bóngMachida (Jpn): 58%Chengdu Better City: 42%
Tổng số cú sútMachida (Jpn): 9Chengdu Better City: 6
Sút trúng đíchMachida (Jpn): 3Chengdu Better City: 2
Sút trượtMachida (Jpn): 3Chengdu Better City: 2
Phạt gócMachida (Jpn): 4Chengdu Better City: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chengdu B
Bàn thắng kỳ vọngMachida (Jpn): 1.29Chengdu Better City: 0.98
Tổng bàn thắngMachida (Jpn): 3.5Chengdu Better City: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMachida (Jpn): 2.3Chengdu Better City: 0.8
Bàn thuaMachida (Jpn): 1.2Chengdu Better City: 1.7
Kiểm soát bóngMachida (Jpn): 44%Chengdu Better City: 53%
Tổng số cú sútMachida (Jpn): 8.9Chengdu Better City: 11.9
Sút trúng đíchMachida (Jpn): 3.4Chengdu Better City: 4
Sút trượtMachida (Jpn): 3.6Chengdu Better City: 4
Phạm lỗiMachida (Jpn): 11.9Chengdu Better City: 13.7
Phạt gócMachida (Jpn): 3.5Chengdu Better City: 5.3
Việt vịMachida (Jpn): 1.7Chengdu Better City: 1.4
Thẻ vàngMachida (Jpn): 0.83Chengdu Better City: 2.43
Tổng số đường chuyềnMachida (Jpn): 377Chengdu Better City: 421
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chengdu B
ThắngMachida (Jpn): 7Chengdu Better City: 0
Trên 1.5 bànMachida (Jpn): 9Chengdu Better City: 8
Trên 2.5 bànMachida (Jpn): 7Chengdu Better City: 5
Trên 3.5 bànMachida (Jpn): 7Chengdu Better City: 3
Cả hai đội ghi bànMachida (Jpn): 7Chengdu Better City: 6
Thắng bất ngờMachida (Jpn): 0Chengdu Better City: 0
Thua bất ngờMachida (Jpn): 0Chengdu Better City: 1
Đối đầu
0
Hòa
0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 15-7 | 17 |
| 2 |
|
8 | 14-7 | 16 |
| 3 |
|
8 | 10-6 | 15 |
| 4 |
|
8 | 10-8 | 14 |
| 5 |
|
8 | 9-7 | 14 |
| 6 |
|
8 | 8-7 | 11 |
| 7 |
|
8 | 10-9 | 10 |
| 8 |
|
8 | 9-11 | 9 |
| 9 |
|
8 | 6-8 | 9 |
| 10 |
|
8 | 7-11 | 6 |
| 11 |
|
8 | 5-13 | 4 |
| 12 |
|
8 | 2-11 | 4 |
Playoffs