Nhận định Macva vs FK Crvena Zvezda - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICrvena zvezda
xGMacva: 0.57FK Crvena Zvezda: 2.03
Kiểm soát bóngMacva: 31%FK Crvena Zvezda: 69%
Tổng số cú sútMacva: 5FK Crvena Zvezda: 19
Sút trúng đíchMacva: 2FK Crvena Zvezda: 8
Sút trượtMacva: 3FK Crvena Zvezda: 7
Phạt gócMacva: 2FK Crvena Zvezda: 6
Thẻ vàngMacva: 3FK Crvena Zvezda: 1
Việt vịMacva: 1FK Crvena Zvezda: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Crvena zvezda
Bàn thắng kỳ vọngMacva: 0.75FK Crvena Zvezda: 1.78
Tổng bàn thắngMacva: 2FK Crvena Zvezda: 3.2
Bàn thắng ghi đượcMacva: 0.9FK Crvena Zvezda: 2.4
Bàn thuaMacva: 1.1FK Crvena Zvezda: 0.8
Kiểm soát bóngMacva: 48%FK Crvena Zvezda: 64%
Tổng số cú sútMacva: 9FK Crvena Zvezda: 16.8
Sút trúng đíchMacva: 2.9FK Crvena Zvezda: 7
Sút trượtMacva: 4.5FK Crvena Zvezda: 6.4
Phạm lỗiMacva: 17.9FK Crvena Zvezda: 11.7
Phạt gócMacva: 3.2FK Crvena Zvezda: 5.4
Việt vịMacva: 1.8FK Crvena Zvezda: 3.1
Thẻ vàngMacva: 2.4FK Crvena Zvezda: 1.9
Tổng số đường chuyềnMacva: 335FK Crvena Zvezda: 574
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Crvena zvezda
ThắngMacva: 2FK Crvena Zvezda: 7
Tài 1.5 bànMacva: 7FK Crvena Zvezda: 7
Tài 2.5 bànMacva: 3FK Crvena Zvezda: 7
Tài 3.5 bànMacva: 1FK Crvena Zvezda: 4
Cả hai đội ghi bànMacva: 5FK Crvena Zvezda: 5
Thắng bất ngờMacva: 0FK Crvena Zvezda: 0
Thua bất ngờMacva: 0FK Crvena Zvezda: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
0Thắng
0Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
17 thg 72026
FK Crvena Zvezda
Macva50
29 thg 92022
Macva
FK Crvena Zvezda02
11 thg 32021
FK Crvena Zvezda
Macva40
09 thg 82020
Macva
FK Crvena Zvezda03
07 thg 32020
Macva
FK Crvena Zvezda03
28 thg 92019
FK Crvena Zvezda
Macva31
30 thg 32019
FK Crvena Zvezda
Macva21
28 thg 102018
Macva
FK Crvena Zvezda02
18 thg 32018
Macva
FK Crvena Zvezda02
14 thg 102017
FK Crvena Zvezda
Macva40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 33-4 | 37 |
| 2 |
|
13 | 28-12 | 29 |
| 3 |
|
13 | 21-11 | 26 |
| 4 |
|
13 | 15-9 | 21 |
| 5 |
|
13 | 19-16 | 20 |
| 6 |
|
13 | 19-20 | 18 |
| 7 |
|
13 | 12-18 | 18 |
| 8 |
|
13 | 17-17 | 17 |
| 9 |
|
13 | 13-14 | 16 |
| 10 |
|
13 | 21-24 | 14 |
| 11 |
|
13 | 14-23 | 11 |
| 12 |
|
13 | 9-21 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-23 | 8 |
| 14 |
|
13 | 7-25 | 6 |
Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)