Nhận định FK Crvena Zvezda vs FC Copenhagen - 22 thg 10, 2026
12.35
X3.60
22.95
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Copenhagen
xGFK Crvena Zvezda: 1.53FC Copenhagen: 1.35
Kiểm soát bóngFK Crvena Zvezda: 53%FC Copenhagen: 47%
Tổng số cú sútFK Crvena Zvezda: 15FC Copenhagen: 13
Sút trúng đíchFK Crvena Zvezda: 5FC Copenhagen: 4
Sút trượtFK Crvena Zvezda: 7FC Copenhagen: 5
Phạt gócFK Crvena Zvezda: 4FC Copenhagen: 3
Thẻ vàngFK Crvena Zvezda: 3FC Copenhagen: 2
Việt vịFK Crvena Zvezda: 2FC Copenhagen: 2
Phạm lỗiFK Crvena Zvezda: 14FC Copenhagen: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Copenhagen
Bàn thắng kỳ vọngFK Crvena Zvezda: 2FC Copenhagen: 1.93
Tổng bàn thắngFK Crvena Zvezda: 3.1FC Copenhagen: 2.7
Bàn thắng ghi đượcFK Crvena Zvezda: 2.1FC Copenhagen: 2.1
Bàn thuaFK Crvena Zvezda: 1FC Copenhagen: 0.6
Kiểm soát bóngFK Crvena Zvezda: 62%FC Copenhagen: 49%
Tổng số cú sútFK Crvena Zvezda: 16.5FC Copenhagen: 16.5
Sút trúng đíchFK Crvena Zvezda: 6.2FC Copenhagen: 5.5
Sút trượtFK Crvena Zvezda: 6.4FC Copenhagen: 6.6
Phạm lỗiFK Crvena Zvezda: 13FC Copenhagen: 11.6
Phạt gócFK Crvena Zvezda: 4.6FC Copenhagen: 4.8
Việt vịFK Crvena Zvezda: 2.9FC Copenhagen: 2
Thẻ vàngFK Crvena Zvezda: 3.1FC Copenhagen: 1.56
Tổng số đường chuyềnFK Crvena Zvezda: 548FC Copenhagen: 451
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Copenhagen
ThắngFK Crvena Zvezda: 7FC Copenhagen: 7
Trên 1.5 bànFK Crvena Zvezda: 8FC Copenhagen: 9
Trên 2.5 bànFK Crvena Zvezda: 7FC Copenhagen: 5
Trên 3.5 bànFK Crvena Zvezda: 3FC Copenhagen: 2
Cả hai đội ghi bànFK Crvena Zvezda: 5FC Copenhagen: 3
Thắng bất ngờFK Crvena Zvezda: 0FC Copenhagen: 0
Thua bất ngờFK Crvena Zvezda: 0FC Copenhagen: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
13 thg 82019
FC Copenhagen
FK Crvena Zvezda22
06 thg 82019
FK Crvena Zvezda
FC Copenhagen11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 4-0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 3-0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 4-2 | 3 |
| 4 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 5 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 6 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 7 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 8 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 9 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 10 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 11 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 12 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 13 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 14 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 15 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 16 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 17 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 18 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 19 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 20 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 21 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 22 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 23 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 24 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 25 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 26 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 27 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 28 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 29 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 30 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 31 |
|
1 | 2-4 | 0 |
| 32 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 33 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 34 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 35 |
|
1 | 0-3 | 0 |
| 36 |
|
1 | 0-4 | 0 |
Promotion - Conference League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Conference League (Play Offs: 1/16-finals)