Nhận định Marumo Gallants vs Siwelele - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISiwelele
xGMarumo Gallants: 0.89Siwelele: 0.94
Kiểm soát bóngMarumo Gallants: 48%Siwelele: 52%
Tổng số cú sútMarumo Gallants: 12Siwelele: 12
Sút trúng đíchMarumo Gallants: 3Siwelele: 4
Sút trượtMarumo Gallants: 7Siwelele: 6
Phạt gócMarumo Gallants: 4Siwelele: 6
Thẻ vàngMarumo Gallants: 2Siwelele: 2
Việt vịMarumo Gallants: 2Siwelele: 1
Phạm lỗiMarumo Gallants: 11Siwelele: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Siwelele
Bàn thắng kỳ vọngMarumo Gallants: 0.72Siwelele: 0.79
Tổng bàn thắngMarumo Gallants: 2.2Siwelele: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMarumo Gallants: 0.6Siwelele: 0.9
Bàn thuaMarumo Gallants: 1.6Siwelele: 1.5
Kiểm soát bóngMarumo Gallants: 47%Siwelele: 51%
Tổng số cú sútMarumo Gallants: 11Siwelele: 11
Sút trúng đíchMarumo Gallants: 2.7Siwelele: 3.5
Sút trượtMarumo Gallants: 5.8Siwelele: 5.4
Phạm lỗiMarumo Gallants: 10.4Siwelele: 12.1
Phạt gócMarumo Gallants: 4.4Siwelele: 5.1
Việt vịMarumo Gallants: 2.3Siwelele: 1.4
Thẻ vàngMarumo Gallants: 1.5Siwelele: 2.1
Tổng số đường chuyềnMarumo Gallants: 352Siwelele: 433
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siwelele
ThắngMarumo Gallants: 0Siwelele: 1
Tài 1.5 bànMarumo Gallants: 6Siwelele: 7
Tài 2.5 bànMarumo Gallants: 4Siwelele: 4
Tài 3.5 bànMarumo Gallants: 3Siwelele: 3
Cả hai đội ghi bànMarumo Gallants: 4Siwelele: 5
Thắng bất ngờMarumo Gallants: 0Siwelele: 0
Thua bất ngờMarumo Gallants: 0Siwelele: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
0.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
18 thg 42026
Marumo Gallants
Siwelele00
28 thg 92025
Siwelele
Marumo Gallants10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 23-8 | 23 |
| 2 |
|
8 | 19-1 | 22 |
| 3 |
|
8 | 12-8 | 19 |
| 4 |
|
9 | 10-7 | 15 |
| 5 |
|
8 | 13-8 | 14 |
| 6 |
|
8 | 9-8 | 14 |
| 7 |
|
8 | 9-8 | 10 |
| 8 |
|
8 | 3-4 | 8 |
| 9 |
|
8 | 4-7 | 8 |
| 10 |
|
8 | 5-7 | 7 |
| 11 |
|
8 | 8-11 | 7 |
| 12 |
|
8 | 4-12 | 7 |
| 13 |
|
8 | 7-12 | 6 |
| 14 |
|
8 | 7-13 | 6 |
| 15 |
|
8 | 10-20 | 3 |
| 16 |
|
8 | 6-15 | 2 |