Nhận định Stellenbosch vs Marumo Gallants - 14 thg 8, 2026
12.12
X2.95
24.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.42
6.8/10
Kèo 1X2
12.12
4.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.42
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
3.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.58
7.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Marumo G
Bàn thắng kỳ vọngStellenbosch: 0.78Marumo Gallants: 0.87
Tổng bàn thắngStellenbosch: 2.1Marumo Gallants: 1.5
Bàn thắng ghi đượcStellenbosch: 1Marumo Gallants: 0.5
Bàn thuaStellenbosch: 1.1Marumo Gallants: 1
Kiểm soát bóngStellenbosch: 46%Marumo Gallants: 48%
Tổng số cú sútStellenbosch: 7.8Marumo Gallants: 10.4
Sút trúng đíchStellenbosch: 3Marumo Gallants: 2
Sút trượtStellenbosch: 3.2Marumo Gallants: 5.4
Phạm lỗiStellenbosch: 13.3Marumo Gallants: 10.3
Phạt gócStellenbosch: 4.2Marumo Gallants: 4.6
Việt vịStellenbosch: 1.3Marumo Gallants: 4.2
Thẻ vàngStellenbosch: 1.78Marumo Gallants: 1.7
Tổng số đường chuyềnStellenbosch: 316Marumo Gallants: 326
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Marumo G
ThắngStellenbosch: 2Marumo Gallants: 0
Trên 1.5 bànStellenbosch: 6Marumo Gallants: 6
Trên 2.5 bànStellenbosch: 3Marumo Gallants: 2
Trên 3.5 bànStellenbosch: 2Marumo Gallants: 1
Cả hai đội ghi bànStellenbosch: 4Marumo Gallants: 5
Thắng bất ngờStellenbosch: 0Marumo Gallants: 0
Thua bất ngờStellenbosch: 0Marumo Gallants: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Marumo Gallants0
Stellenbosch0
29 thg 10, 25
Marumo Gallants4
Stellenbosch0
26 thg 8, 25
Stellenbosch1
Marumo Gallants0
04 thg 3, 25
Marumo Gallants0
Stellenbosch1
03 thg 11, 24
Marumo Gallants1
Stellenbosch0
31 thg 10, 24
Stellenbosch1
Marumo Gallants0
11 thg 1, 23
Stellenbosch1
Marumo Gallants1
06 thg 8, 22
Marumo Gallants0
Stellenbosch0
06 thg 3, 22
Tshakhuma Madzivhadila1
Stellenbosch0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 6-1 | 7 |
| 2 |
|
3 | 6-2 | 7 |
| 3 |
|
3 | 6-3 | 7 |
| 4 |
|
3 | 4-1 | 7 |
| 5 |
|
3 | 3-2 | 6 |
| 6 |
|
3 | 3-3 | 6 |
| 7 |
|
3 | 6-5 | 4 |
| 8 |
|
3 | 5-6 | 4 |
| 9 |
|
3 | 0-0 | 3 |
| 10 |
|
3 | 4-5 | 2 |
| 11 |
|
3 | 3-4 | 2 |
| 12 |
|
3 | 1-2 | 2 |
| 13 |
|
3 | 1-4 | 2 |
| 14 |
|
3 | 2-5 | 1 |
| 15 |
|
3 | 2-5 | 1 |
| 16 |
|
3 | 1-5 | 1 |