Nhận định Dongguan United vs Shenzhen Juniors - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIShenzhen J
xGDongguan United: 1.15Shenzhen Juniors: 1.23
Kiểm soát bóngDongguan United: 46%Shenzhen Juniors: 54%
Tổng số cú sútDongguan United: 14Shenzhen Juniors: 13
Sút trúng đíchDongguan United: 4Shenzhen Juniors: 4
Sút trượtDongguan United: 6Shenzhen Juniors: 5
Phạt gócDongguan United: 5Shenzhen Juniors: 6
Thẻ vàngDongguan United: 3Shenzhen Juniors: 2
Việt vịDongguan United: 2Shenzhen Juniors: 1
Phạm lỗiDongguan United: 12Shenzhen Juniors: 18
Thống kê
Trung bình / Trận
Shenzhen J
Bàn thắng kỳ vọngDongguan United: 1.06Shenzhen Juniors: 1.23
Tổng bàn thắngDongguan United: 3.3Shenzhen Juniors: 2.8
Bàn thắng ghi đượcDongguan United: 0.6Shenzhen Juniors: 1.3
Bàn thuaDongguan United: 2.7Shenzhen Juniors: 1.5
Kiểm soát bóngDongguan United: 48%Shenzhen Juniors: 56%
Tổng số cú sútDongguan United: 12.6Shenzhen Juniors: 12.7
Sút trúng đíchDongguan United: 4Shenzhen Juniors: 3.9
Sút trượtDongguan United: 5.2Shenzhen Juniors: 5.4
Phạm lỗiDongguan United: 13.3Shenzhen Juniors: 17.8
Phạt gócDongguan United: 4.7Shenzhen Juniors: 6.3
Việt vịDongguan United: 1.6Shenzhen Juniors: 1.1
Thẻ vàngDongguan United: 2.44Shenzhen Juniors: 2
Tổng số đường chuyềnDongguan United: 371Shenzhen Juniors: 407
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shenzhen J
ThắngDongguan United: 0Shenzhen Juniors: 3
Trên 1.5 bànDongguan United: 9Shenzhen Juniors: 5
Trên 2.5 bànDongguan United: 6Shenzhen Juniors: 5
Trên 3.5 bànDongguan United: 4Shenzhen Juniors: 4
Cả hai đội ghi bànDongguan United: 5Shenzhen Juniors: 4
Thắng bất ngờDongguan United: 0Shenzhen Juniors: 0
Thua bất ngờDongguan United: 0Shenzhen Juniors: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Shenzhen Juniors0
Dongguan United3
12 thg 7, 25
Dongguan United2
Shenzhen Juniors1
16 thg 3, 25
Shenzhen Juniors2
Dongguan United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-17 | 46 |
| 2 |
|
20 | 31-22 | 36 |
| 3 |
|
20 | 30-18 | 35 |
| 4 |
|
19 | 25-14 | 35 |
| 5 |
|
19 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
19 | 28-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 25-25 | 25 |
| 8 |
|
18 | 29-23 | 23 |
| 9 |
|
19 | 33-34 | 22 |
| 10 |
|
20 | 30-38 | 22 |
| 11 |
|
19 | 25-30 | 21 |
| 12 |
|
20 | 19-24 | 21 |
| 13 |
|
20 | 16-24 | 21 |
| 14 |
|
20 | 17-26 | 16 |
| 15 |
|
20 | 20-40 | 11 |
| 16 |
|
20 | 20-43 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation