Chuyển đến nội dung

Nhận định Meshakhte vs Torpedo Kutaisi - 7 thg 11, 2026

Meshakhte €2.10m
7 thg 1110:30
2:3
Kết thúc
Torpedo Kutaisi €5.95m
14.20 X3.60 21.74

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. Meshakhte · Bàn Kvirkvia M.1–044'
  3. Hiệp 21–3
  4. Meshakhte · Bàn Papuashvili G.Kiến tạo Burduli G.2–052'
  5. 65'Torpedo Kutaisi · Bàn 2–1Bukia D.Kiến tạo Shulaia A.
  6. 75'Torpedo Kutaisi · Bàn 2–2Skorup D.Kiến tạo Bukia D.
  7. 90+4'Torpedo Kutaisi · Bàn 2–3Felipe Pires

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
2 1.74
Torpedo Kutaisi thắng
3.5/10
Kèo 1X2
21.74
3.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.76
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.41
6.0/10
Tỷ số hiệp 1
Meshakhte01Torpedo Kutaisi
Tỷ số chính xác
Meshakhte12Torpedo Kutaisi

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Meshakhte
Torpedo Kutaisi
xGMeshakhte: 1.11Torpedo Kutaisi: 1.35
Kiểm soát bóngMeshakhte: 43%Torpedo Kutaisi: 57%
Tổng số cú sútMeshakhte: 9Torpedo Kutaisi: 13
Sút trúng đíchMeshakhte: 3Torpedo Kutaisi: 6
Sút trượtMeshakhte: 5Torpedo Kutaisi: 6
Phạt gócMeshakhte: 4Torpedo Kutaisi: 6
Thẻ vàngMeshakhte: 2Torpedo Kutaisi: 2
Kiểm soát bóngMeshakhte: 40%Torpedo Kutaisi: 60%
Tổng số cú sútMeshakhte: 14Torpedo Kutaisi: 14
Sút trúng đíchMeshakhte: 4Torpedo Kutaisi: 8
Sút trượtMeshakhte: 6Torpedo Kutaisi: 4
Phạt gócMeshakhte: 6Torpedo Kutaisi: 6
Thẻ vàngMeshakhte: 4Torpedo Kutaisi: 4
Kiểm soát bóngMeshakhte: 40%43%Torpedo Kutaisi: 60%57%
Tổng số cú sútMeshakhte: 149Torpedo Kutaisi: 1413
Sút trúng đíchMeshakhte: 43Torpedo Kutaisi: 86
Sút trượtMeshakhte: 65Torpedo Kutaisi: 46
Phạt gócMeshakhte: 64Torpedo Kutaisi: 66
Thẻ vàngMeshakhte: 42Torpedo Kutaisi: 42

Đội hình dự kiến

Đã công bố đội hình chính thức Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 07:31
Meshakhte5-4-1Đoán sai sơ đồSơ đồĐoán đúng sơ đồ4-4-2Torpedo Kutaisi
  • đá chính1Tkeshelashvili
  • đá chính23Shubitidze
  • không đá chính25Novruzov người đá chính thay: Kurdadze
  • không đá chính31Pimentel người đá chính thay: Šikalo
  • không đá chính38Zotko người đá chính thay: Ugrekhelidze
  • đá chính13Burduli
  • đá chính26Gabiskiria
  • đá chính6Papuashvili
  • đá chính7Jijavadze
  • đá chính11Kvirkvia
  • đá chính18Patsatsia
  • đá chính1Goshadze
  • đá chính33Stamatov
  • đá chính24Latsabidze
  • đá chính22Bukia
  • đá chính15Kuprava
  • không đá chính39Pinson người đá chính thay: Lominadze
  • đá chính14Felipe Pires
  • đá chính7Mamuchashvili
  • đá chính40Shulaia
  • đá chính9Andrić
  • đá chính35Deisadze

Chú thích

đá chínhkhông đá chính Kurdadzengười đá chính thay

Meshakhte4-1-4-1Sơ đồ4-4-2Torpedo Kutaisi
  • 1Tkeshelashvili
  • 23Shubitidze
  • 20Kurdadze
  • 40Ugrekhelidze
  • 13Burduli
  • 7Jijavadze
  • 26Gabiskiria
  • 22Šikalo
  • 6Papuashvili
  • 11Kvirkvia
  • 18Patsatsia
  • 1Goshadze
  • 15Kuprava
  • 14Felipe Pires
  • 9Andrić
  • 7Mamuchashvili
  • 33Stamatov
  • 24Latsabidze
  • 22Bukia
  • 17Lominadze
  • 40Shulaia
  • 35Deisadze

Thống kê

Trung bình / Trận
Meshakhte
Torpedo Kutaisi
Tổng bàn thắngMeshakhte: 1.9Torpedo Kutaisi: 3.7
Bàn thắng ghi đượcMeshakhte: 0.8Torpedo Kutaisi: 1.6
Bàn thuaMeshakhte: 1.1Torpedo Kutaisi: 2.1
Kiểm soát bóngMeshakhte: 46%Torpedo Kutaisi: 53%
Tổng số cú sútMeshakhte: 6.3Torpedo Kutaisi: 9.1
Sút trúng đíchMeshakhte: 2.1Torpedo Kutaisi: 4.5
Sút trượtMeshakhte: 3.9Torpedo Kutaisi: 4.3
Phạt gócMeshakhte: 3.1Torpedo Kutaisi: 5.1
Thẻ vàngMeshakhte: 2.2Torpedo Kutaisi: 2.7

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Meshakhte
Torpedo Kutaisi
ThắngMeshakhte: 2Torpedo Kutaisi: 2
Tài 1.5 bànMeshakhte: 6Torpedo Kutaisi: 9
Tài 2.5 bànMeshakhte: 3Torpedo Kutaisi: 6
Tài 3.5 bànMeshakhte: 1Torpedo Kutaisi: 5
Cả hai đội ghi bànMeshakhte: 4Torpedo Kutaisi: 8
Thắng bất ngờMeshakhte: 1Torpedo Kutaisi: 0
Thua bất ngờMeshakhte: 0Torpedo Kutaisi: 1

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 3
Meshakhte
Torpedo Kutaisi
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
1Meshakhte0Hòa2Torpedo Kutaisi
31 thg 8 2026: Torpedo Kutaisi 0–2 Meshakhte
20 thg 5 2026: Meshakhte 1–4 Torpedo Kutaisi
03 thg 4 2026: Torpedo Kutaisi 3–0 Meshakhte

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Dinamo Batumi 31 54-37 59
2 FC Iberia 1999 31 45-33 56
3 Dinamo Tbilisi 31 50-32 55
4 Rustavi 31 38-28 53
5 Torpedo Kutaisi 32 53-44 43
6 Dila 31 41-39 40
7 Samgurali 31 43-55 39
8 Gagra 31 28-45 31
9 Spaeri 31 38-49 28
10 Meshakhte 32 25-53 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2