Nhận định Mjallby AIF vs Degerfors IF - 10 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDegerfors
xGMjallby AIF: 1.16Degerfors IF: 1.08
Kiểm soát bóngMjallby AIF: 52%Degerfors IF: 48%
Tổng số cú sútMjallby AIF: 13Degerfors IF: 10
Sút trúng đíchMjallby AIF: 5Degerfors IF: 4
Sút trượtMjallby AIF: 5Degerfors IF: 3
Phạt gócMjallby AIF: 7Degerfors IF: 5
Thẻ vàngMjallby AIF: 2Degerfors IF: 2
Việt vịMjallby AIF: 1Degerfors IF: 2
Phạm lỗiMjallby AIF: 14Degerfors IF: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Degerfors
Bàn thắng kỳ vọngMjallby AIF: 0.86Degerfors IF: 1.07
Tổng bàn thắngMjallby AIF: 3Degerfors IF: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMjallby AIF: 0.7Degerfors IF: 1.4
Bàn thuaMjallby AIF: 2.3Degerfors IF: 1.2
Kiểm soát bóngMjallby AIF: 43%Degerfors IF: 49%
Tổng số cú sútMjallby AIF: 9.4Degerfors IF: 11.6
Sút trúng đíchMjallby AIF: 3.6Degerfors IF: 5.9
Sút trượtMjallby AIF: 3.8Degerfors IF: 3
Phạm lỗiMjallby AIF: 14.8Degerfors IF: 12.4
Phạt gócMjallby AIF: 4.7Degerfors IF: 5.2
Việt vịMjallby AIF: 0.8Degerfors IF: 1.6
Thẻ vàngMjallby AIF: 2.2Degerfors IF: 2
Tổng số đường chuyềnMjallby AIF: 373Degerfors IF: 406
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Degerfors
ThắngMjallby AIF: 1Degerfors IF: 4
Trên 1.5 bànMjallby AIF: 8Degerfors IF: 9
Trên 2.5 bànMjallby AIF: 5Degerfors IF: 3
Trên 3.5 bànMjallby AIF: 3Degerfors IF: 2
Cả hai đội ghi bànMjallby AIF: 4Degerfors IF: 3
Thắng bất ngờMjallby AIF: 0Degerfors IF: 1
Thua bất ngờMjallby AIF: 1Degerfors IF: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Degerfors IF1
Mjallby AIF4
13 thg 9, 25
Degerfors IF0
Mjallby AIF1
27 thg 4, 25
Mjallby AIF4
Degerfors IF1
12 thg 11, 23
Degerfors IF1
Mjallby AIF2
16 thg 4, 23
Mjallby AIF2
Degerfors IF0
10 thg 9, 22
Degerfors IF0
Mjallby AIF0
23 thg 7, 22
Mjallby AIF2
Degerfors IF1
28 thg 8, 21
Degerfors IF0
Mjallby AIF2
03 thg 5, 21
Mjallby AIF1
Degerfors IF0
17 thg 9, 19
Degerfors IF2
Mjallby AIF1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-28 | 51 |
| 2 |
|
22 | 49-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 47-21 | 41 |
| 4 |
|
22 | 31-22 | 37 |
| 5 |
|
22 | 39-30 | 36 |
| 6 |
|
22 | 34-35 | 35 |
| 7 |
|
22 | 37-33 | 33 |
| 8 |
|
22 | 31-34 | 33 |
| 9 |
|
22 | 31-41 | 32 |
| 10 |
|
22 | 28-20 | 30 |
| 11 |
|
22 | 30-36 | 27 |
| 12 |
|
22 | 27-38 | 22 |
| 13 |
|
22 | 21-36 | 19 |
| 14 |
|
22 | 19-34 | 19 |
| 15 |
|
22 | 25-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 16-40 | 14 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation