Nhận định BK Hacken vs Mjallby AIF - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMjallby AIF
xGBK Hacken: 1.43Mjallby AIF: 0.72
Kiểm soát bóngBK Hacken: 59%Mjallby AIF: 41%
Tổng số cú sútBK Hacken: 16Mjallby AIF: 7
Sút trúng đíchBK Hacken: 6Mjallby AIF: 2
Sút trượtBK Hacken: 5Mjallby AIF: 3
Phạt gócBK Hacken: 6Mjallby AIF: 2
Thẻ vàngBK Hacken: 2Mjallby AIF: 2
Việt vịBK Hacken: 1Mjallby AIF: 1
Phạm lỗiBK Hacken: 11Mjallby AIF: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Mjallby AIF
Bàn thắng kỳ vọngBK Hacken: 1.28Mjallby AIF: 0.78
Tổng bàn thắngBK Hacken: 2.5Mjallby AIF: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBK Hacken: 1.3Mjallby AIF: 0.6
Bàn thuaBK Hacken: 1.2Mjallby AIF: 2.2
Kiểm soát bóngBK Hacken: 55%Mjallby AIF: 44%
Tổng số cú sútBK Hacken: 14.4Mjallby AIF: 9.1
Sút trúng đíchBK Hacken: 5.3Mjallby AIF: 3.3
Sút trượtBK Hacken: 5.1Mjallby AIF: 3.7
Phạm lỗiBK Hacken: 11.2Mjallby AIF: 14.3
Phạt gócBK Hacken: 6.8Mjallby AIF: 3.1
Việt vịBK Hacken: 0.9Mjallby AIF: 1.1
Thẻ vàngBK Hacken: 1.56Mjallby AIF: 2.2
Tổng số đường chuyềnBK Hacken: 526Mjallby AIF: 390
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mjallby AIF
ThắngBK Hacken: 4Mjallby AIF: 1
Trên 1.5 bànBK Hacken: 7Mjallby AIF: 7
Trên 2.5 bànBK Hacken: 5Mjallby AIF: 5
Trên 3.5 bànBK Hacken: 2Mjallby AIF: 3
Cả hai đội ghi bànBK Hacken: 4Mjallby AIF: 3
Thắng bất ngờBK Hacken: 0Mjallby AIF: 0
Thua bất ngờBK Hacken: 2Mjallby AIF: 0
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
27 thg 3, 26
BK Hacken2
Mjallby AIF2
09 thg 11, 25
Mjallby AIF1
BK Hacken0
12 thg 4, 25
BK Hacken0
Mjallby AIF3
08 thg 3, 25
Mjallby AIF0
BK Hacken1
29 thg 5, 24
Mjallby AIF2
BK Hacken1
31 thg 3, 24
BK Hacken0
Mjallby AIF1
29 thg 10, 23
Mjallby AIF2
BK Hacken1
11 thg 6, 23
BK Hacken3
Mjallby AIF0
18 thg 5, 23
Mjallby AIF1
BK Hacken4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 48-27 | 45 |
| 2 |
|
20 | 45-19 | 37 |
| 3 |
|
19 | 43-19 | 35 |
| 4 |
|
20 | 33-29 | 32 |
| 5 |
|
20 | 28-21 | 31 |
| 6 |
|
18 | 28-27 | 31 |
| 7 |
|
19 | 33-30 | 29 |
| 8 |
|
20 | 28-34 | 29 |
| 9 |
|
20 | 25-18 | 27 |
| 10 |
|
20 | 29-32 | 27 |
| 11 |
|
19 | 24-39 | 23 |
| 12 |
|
18 | 24-29 | 20 |
| 13 |
|
19 | 21-29 | 19 |
| 14 |
|
20 | 19-31 | 19 |
| 15 |
|
20 | 23-43 | 15 |
| 16 |
|
20 | 13-37 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation