Nhận định Buxoro vs Navbahor - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.34
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
X3.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.34
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.57
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINavbahor
Kiểm soát bóngBuxoro: 44%Navbahor: 56%
Tổng số cú sútBuxoro: 8Navbahor: 9
Sút trúng đíchBuxoro: 4Navbahor: 3
Sút trượtBuxoro: 5Navbahor: 6
Phạt gócBuxoro: 4Navbahor: 6
Thẻ vàngBuxoro: 1Navbahor: 2
Kiểm soát bóngBuxoro: 43%Navbahor: 57%
Tổng số cú sútBuxoro: 1Navbahor: 19
Sút trúng đíchBuxoro: 1Navbahor: 13
Sút trượtBuxoro: 0Navbahor: 6
Phạt gócBuxoro: 2Navbahor: 9
Thẻ vàngBuxoro: 3Navbahor: 2
Kiểm soát bóngBuxoro: 43%44%Navbahor: 57%56%
Tổng số cú sútBuxoro: 18Navbahor: 199
Sút trúng đíchBuxoro: 14Navbahor: 133
Sút trượtBuxoro: 05Navbahor: 66
Phạt gócBuxoro: 24Navbahor: 96
Thẻ vàngBuxoro: 31Navbahor: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Navbahor
Tổng bàn thắngBuxoro: 3Navbahor: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBuxoro: 1.7Navbahor: 1.9
Bàn thuaBuxoro: 1.3Navbahor: 1
Kiểm soát bóngBuxoro: 47%Navbahor: 59%
Tổng số cú sútBuxoro: 9.3Navbahor: 10.9
Sút trúng đíchBuxoro: 4Navbahor: 4
Sút trượtBuxoro: 5.3Navbahor: 6.9
Phạt gócBuxoro: 3.9Navbahor: 6
Thẻ vàngBuxoro: 1.3Navbahor: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Navbahor
ThắngBuxoro: 5Navbahor: 6
Tài 1.5 bànBuxoro: 9Navbahor: 7
Tài 2.5 bànBuxoro: 6Navbahor: 3
Tài 3.5 bànBuxoro: 3Navbahor: 3
Cả hai đội ghi bànBuxoro: 7Navbahor: 6
Thắng bất ngờBuxoro: 1Navbahor: 0
Thua bất ngờBuxoro: 0Navbahor: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
6Thắng
5Hòa
15Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.0Bàn thắng mỗi trận
10%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
05 thg 32026
Navbahor
Buxoro01
20 thg 92025
Buxoro
Navbahor50
27 thg 42025
Navbahor
Buxoro30
05 thg 72024
Navbahor
Buxoro10
08 thg 102023
Buxoro
Navbahor03
01 thg 72023
Navbahor
Buxoro10
01 thg 102020
Buxoro
Navbahor00
20 thg 62020
Navbahor
Buxoro20
31 thg 72019
Buxoro
Navbahor00
23 thg 62019
Navbahor
Buxoro31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 59-22 | 58 |
| 2 |
|
25 | 44-25 | 53 |
| 3 |
|
25 | 44-25 | 49 |
| 4 |
|
25 | 36-32 | 42 |
| 5 |
|
25 | 37-23 | 41 |
| 6 |
|
25 | 37-32 | 41 |
| 7 |
|
25 | 40-31 | 40 |
| 8 |
|
25 | 25-31 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-33 | 31 |
| 10 |
|
25 | 36-39 | 31 |
| 11 |
|
25 | 42-49 | 29 |
| 12 |
|
25 | 19-28 | 29 |
| 13 |
|
25 | 26-41 | 26 |
| 14 |
|
25 | 25-36 | 23 |
| 15 |
|
25 | 21-36 | 23 |
| 16 |
|
25 | 12-50 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation