Nhận định Ljungskile SK vs Norrby IF - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINorrby IF
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 57%Norrby IF: 43%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 12Norrby IF: 11
Sút trúng đíchLjungskile SK: 4Norrby IF: 5
Sút trượtLjungskile SK: 5Norrby IF: 4
Phạt gócLjungskile SK: 5Norrby IF: 4
Thẻ vàngLjungskile SK: 2Norrby IF: 2
Việt vịLjungskile SK: 1Norrby IF: 1
Phạm lỗiLjungskile SK: 13Norrby IF: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Norrby IF
Tổng bàn thắngLjungskile SK: 2.9Norrby IF: 2.9
Bàn thắng ghi đượcLjungskile SK: 1.5Norrby IF: 1.4
Bàn thuaLjungskile SK: 1.4Norrby IF: 1.5
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 50%Norrby IF: 46%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 12.8Norrby IF: 13.1
Sút trúng đíchLjungskile SK: 4.7Norrby IF: 6.2
Sút trượtLjungskile SK: 6Norrby IF: 4.1
Phạm lỗiLjungskile SK: 13.7Norrby IF: 13
Phạt gócLjungskile SK: 5.3Norrby IF: 4.6
Việt vịLjungskile SK: 1Norrby IF: 0.9
Thẻ vàngLjungskile SK: 2Norrby IF: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Norrby IF
ThắngLjungskile SK: 4Norrby IF: 3
Trên 1.5 bànLjungskile SK: 6Norrby IF: 8
Trên 2.5 bànLjungskile SK: 6Norrby IF: 5
Trên 3.5 bànLjungskile SK: 5Norrby IF: 5
Cả hai đội ghi bànLjungskile SK: 6Norrby IF: 6
Thắng bất ngờLjungskile SK: 0Norrby IF: 0
Thua bất ngờLjungskile SK: 0Norrby IF: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Norrby IF2
Ljungskile SK1
07 thg 3, 26
Ljungskile SK2
Norrby IF1
08 thg 9, 25
Norrby IF4
Ljungskile SK2
05 thg 4, 25
Ljungskile SK0
Norrby IF2
05 thg 8, 24
Ljungskile SK0
Norrby IF4
27 thg 6, 24
Norrby IF3
Ljungskile SK0
25 thg 8, 23
Ljungskile SK3
Norrby IF0
10 thg 4, 23
Norrby IF0
Ljungskile SK1
17 thg 9, 20
Ljungskile SK1
Norrby IF1
04 thg 7, 20
Norrby IF2
Ljungskile SK2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 43-15 | 48 |
| 2 |
|
22 | 39-28 | 38 |
| 3 |
|
22 | 42-32 | 38 |
| 4 |
|
22 | 31-23 | 38 |
| 5 |
|
22 | 34-31 | 35 |
| 6 |
|
22 | 30-23 | 34 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-32 | 32 |
| 9 |
|
22 | 36-31 | 30 |
| 10 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 11 |
|
22 | 29-30 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-31 | 23 |
| 13 |
|
22 | 26-39 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-43 | 21 |
| 15 |
|
22 | 21-34 | 20 |
| 16 |
|
22 | 16-44 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation