Nhận định Ljungskile SK vs Norrby IF - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.57
Tối đa 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
1X1.33
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.48
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINorrby
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 57%Norrby IF: 43%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 12Norrby IF: 11
Sút trúng đíchLjungskile SK: 4Norrby IF: 5
Sút trượtLjungskile SK: 5Norrby IF: 4
Phạt gócLjungskile SK: 5Norrby IF: 4
Thẻ vàngLjungskile SK: 2Norrby IF: 2
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 51%Norrby IF: 49%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 19Norrby IF: 7
Sút trúng đíchLjungskile SK: 7Norrby IF: 3
Sút trượtLjungskile SK: 6Norrby IF: 2
Phạt gócLjungskile SK: 9Norrby IF: 3
Thẻ vàngLjungskile SK: 1Norrby IF: 2
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 51%57%Norrby IF: 49%43%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 1912Norrby IF: 711
Sút trúng đíchLjungskile SK: 74Norrby IF: 35
Sút trượtLjungskile SK: 65Norrby IF: 24
Phạt gócLjungskile SK: 95Norrby IF: 34
Thẻ vàngLjungskile SK: 12Norrby IF: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Norrby
Tổng bàn thắngLjungskile SK: 2.9Norrby IF: 2.9
Bàn thắng ghi đượcLjungskile SK: 1.5Norrby IF: 1.4
Bàn thuaLjungskile SK: 1.4Norrby IF: 1.5
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 50%Norrby IF: 46%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 12.8Norrby IF: 13.1
Sút trúng đíchLjungskile SK: 4.7Norrby IF: 6.2
Sút trượtLjungskile SK: 6Norrby IF: 4.1
Phạm lỗiLjungskile SK: 13.7Norrby IF: 13
Phạt gócLjungskile SK: 5.3Norrby IF: 4.6
Việt vịLjungskile SK: 1Norrby IF: 0.9
Thẻ vàngLjungskile SK: 2Norrby IF: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Norrby
ThắngLjungskile SK: 4Norrby IF: 3
Trên 1.5 bànLjungskile SK: 6Norrby IF: 8
Trên 2.5 bànLjungskile SK: 6Norrby IF: 5
Trên 3.5 bànLjungskile SK: 5Norrby IF: 5
Cả hai đội ghi bànLjungskile SK: 6Norrby IF: 6
Thắng bất ngờLjungskile SK: 0Norrby IF: 0
Thua bất ngờLjungskile SK: 0Norrby IF: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
3Thắng
2Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
23 thg 52026
Norrby IF
Ljungskile SK21
07 thg 32026
Ljungskile SK
Norrby IF21
08 thg 92025
Norrby IF
Ljungskile SK42
05 thg 42025
Ljungskile SK
Norrby IF02
05 thg 82024
Ljungskile SK
Norrby IF04
27 thg 62024
Norrby IF
Ljungskile SK30
25 thg 82023
Ljungskile SK
Norrby IF30
10 thg 42023
Norrby IF
Ljungskile SK01
17 thg 92020
Ljungskile SK
Norrby IF11
04 thg 72020
Norrby IF
Ljungskile SK22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 54-18 | 59 |
| 2 |
|
27 | 52-37 | 51 |
| 3 |
|
27 | 45-34 | 46 |
| 4 |
|
27 | 34-25 | 45 |
| 5 |
|
27 | 45-32 | 43 |
| 6 |
|
27 | 41-37 | 39 |
| 7 |
|
27 | 41-41 | 39 |
| 8 |
|
27 | 40-43 | 39 |
| 9 |
|
27 | 43-38 | 35 |
| 10 |
|
27 | 36-37 | 32 |
| 11 |
|
27 | 35-47 | 32 |
| 12 |
|
27 | 36-47 | 31 |
| 13 |
|
27 | 31-37 | 27 |
| 14 |
|
27 | 41-50 | 26 |
| 15 |
|
27 | 30-42 | 26 |
| 16 |
|
27 | 19-58 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation