Nhận định Novorizontino vs Santos - 22 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.42
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
X21.34
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.42
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.81
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISantos
xGNovorizontino: 1.19Santos: 0.99
Kiểm soát bóngNovorizontino: 45%Santos: 55%
Tổng số cú sútNovorizontino: 11Santos: 12
Sút trúng đíchNovorizontino: 4Santos: 3
Sút trượtNovorizontino: 5Santos: 5
Phạt gócNovorizontino: 5Santos: 6
Thẻ vàngNovorizontino: 1Santos: 3
xGNovorizontino: 2.5Santos: 0.68
Kiểm soát bóngNovorizontino: 32%Santos: 68%
Tổng số cú sútNovorizontino: 19Santos: 10
Sút trúng đíchNovorizontino: 6Santos: 4
Sút trượtNovorizontino: 10Santos: 3
Phạt gócNovorizontino: 10Santos: 4
Thẻ vàngNovorizontino: 1Santos: 1
xGNovorizontino: 2.51.19Santos: 0.680.99
Kiểm soát bóngNovorizontino: 32%45%Santos: 68%55%
Tổng số cú sútNovorizontino: 1911Santos: 1012
Sút trúng đíchNovorizontino: 64Santos: 43
Sút trượtNovorizontino: 105Santos: 35
Phạt gócNovorizontino: 105Santos: 46
Thẻ vàngNovorizontino: 11Santos: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Santos
Bàn thắng kỳ vọngNovorizontino: 1.22Santos: 1.18
Tổng bàn thắngNovorizontino: 2.9Santos: 2.8
Bàn thắng ghi đượcNovorizontino: 1.9Santos: 1.5
Bàn thuaNovorizontino: 1Santos: 1.3
Kiểm soát bóngNovorizontino: 44%Santos: 54%
Tổng số cú sútNovorizontino: 12.1Santos: 13.3
Sút trúng đíchNovorizontino: 4.6Santos: 4
Sút trượtNovorizontino: 5.4Santos: 5.3
Phạm lỗiNovorizontino: 10Santos: 13.2
Phạt gócNovorizontino: 5.5Santos: 6.4
Việt vịNovorizontino: 1.5Santos: 1.8
Thẻ vàngNovorizontino: 1.3Santos: 3.1
Tổng số đường chuyềnNovorizontino: 335Santos: 404
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Santos
ThắngNovorizontino: 7Santos: 2
Trên 1.5 bànNovorizontino: 8Santos: 8
Trên 2.5 bànNovorizontino: 6Santos: 4
Trên 3.5 bànNovorizontino: 2Santos: 2
Cả hai đội ghi bànNovorizontino: 3Santos: 6
Thắng bất ngờNovorizontino: 1Santos: 0
Thua bất ngờNovorizontino: 0Santos: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
5Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.5Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
22 thg 22026
Novorizontino
Santos21
10 thg 12026
Santos
Novorizontino21
09 thg 22025
Novorizontino
Santos00
24 thg 92024
Santos
Novorizontino11
08 thg 62024
Novorizontino
Santos31
18 thg 22024
Santos
Novorizontino12
27 thg 22022
Santos
Novorizontino22
24 thg 42021
Novorizontino
Santos10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Brazil - Paulista - A1
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-10 | 16 |
| 2 |
|
8 | 8-7 | 16 |
| 3 |
|
8 | 14-2 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-7 | 15 |
| 5 |
|
8 | 10-6 | 14 |
| 6 |
|
8 | 11-12 | 13 |
| 7 |
|
8 | 7-10 | 13 |
| 8 |
|
8 | 12-7 | 12 |
| 9 |
|
8 | 6-7 | 12 |
| 10 |
|
8 | 5-9 | 11 |
| 11 |
|
8 | 10-8 | 8 |
| 12 |
|
8 | 14-15 | 8 |
| 13 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 14 |
|
8 | 11-11 | 8 |
| 15 |
|
8 | 2-13 | 5 |
| 16 |
|
8 | 3-14 | 1 |
Promotion - Paulista (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - Paulista A2