Nhận định Odra Opole vs Pogon S - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPogon Siedlce
xGOdra Opole: 1.33Pogon S: 1.02
Kiểm soát bóngOdra Opole: 55%Pogon S: 45%
Tổng số cú sútOdra Opole: 11Pogon S: 11
Sút trúng đíchOdra Opole: 3Pogon S: 3
Sút trượtOdra Opole: 8Pogon S: 7
Phạt gócOdra Opole: 6Pogon S: 5
Thẻ vàngOdra Opole: 2Pogon S: 2
Việt vịOdra Opole: 1Pogon S: 2
Phạm lỗiOdra Opole: 13Pogon S: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Pogon Siedlce
Tổng bàn thắngOdra Opole: 1.9Pogon S: 2.7
Bàn thắng ghi đượcOdra Opole: 1Pogon S: 1.3
Bàn thuaOdra Opole: 0.9Pogon S: 1.4
Kiểm soát bóngOdra Opole: 50%Pogon S: 49%
Tổng số cú sútOdra Opole: 9.7Pogon S: 11.7
Sút trúng đíchOdra Opole: 2.9Pogon S: 3.7
Sút trượtOdra Opole: 6.8Pogon S: 8
Phạm lỗiOdra Opole: 16.7Pogon S: 13.8
Phạt gócOdra Opole: 4.7Pogon S: 5.3
Việt vịOdra Opole: 1.6Pogon S: 2.1
Thẻ vàngOdra Opole: 2Pogon S: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pogon Siedlce
ThắngOdra Opole: 4Pogon S: 3
Trên 1.5 bànOdra Opole: 6Pogon S: 6
Trên 2.5 bànOdra Opole: 3Pogon S: 5
Trên 3.5 bànOdra Opole: 1Pogon S: 4
Cả hai đội ghi bànOdra Opole: 4Pogon S: 5
Thắng bất ngờOdra Opole: 1Pogon S: 0
Thua bất ngờOdra Opole: 0Pogon S: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
4Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.0Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
06 thg 22026
Odra Opole
Pogoń Siedlce10
03 thg 82025
Pogoń Siedlce
Odra Opole01
08 thg 122024
Pogoń Siedlce
Odra Opole01
28 thg 72024
Odra Opole
Pogoń Siedlce41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 19-9 | 21 |
| 2 |
|
11 | 18-13 | 20 |
| 3 |
|
11 | 18-14 | 20 |
| 4 |
|
11 | 21-17 | 19 |
| 5 |
|
11 | 19-15 | 18 |
| 6 |
|
11 | 14-11 | 18 |
| 7 |
|
11 | 14-11 | 18 |
| 8 |
|
11 | 17-10 | 17 |
| 9 |
|
11 | 15-20 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-19 | 15 |
| 11 |
|
11 | 13-15 | 12 |
| 12 |
|
11 | 13-15 | 12 |
| 13 |
|
11 | 8-12 | 12 |
| 14 |
|
11 | 16-27 | 12 |
| 15 |
|
11 | 13-15 | 11 |
| 16 |
|
11 | 13-15 | 11 |
| 17 |
|
11 | 12-18 | 11 |
| 18 |
|
11 | 11-16 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation