Nhận định Omiya Ardija vs Vanraure H - 10 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVanraure
Kiểm soát bóngOmiya Ardija: 62%Vanraure H: 38%
Tổng số cú sútOmiya Ardija: 15Vanraure H: 10
Sút trúng đíchOmiya Ardija: 6Vanraure H: 3
Sút trượtOmiya Ardija: 8Vanraure H: 7
Phạt gócOmiya Ardija: 5Vanraure H: 3
Thẻ vàngOmiya Ardija: 2Vanraure H: 1
Việt vịOmiya Ardija: 2Vanraure H: 1
Phạm lỗiOmiya Ardija: 11Vanraure H: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Vanraure
Tổng bàn thắngOmiya Ardija: 3Vanraure H: 2.1
Bàn thắng ghi đượcOmiya Ardija: 1.8Vanraure H: 0.3
Bàn thuaOmiya Ardija: 1.2Vanraure H: 1.8
Kiểm soát bóngOmiya Ardija: 59%Vanraure H: 48%
Tổng số cú sútOmiya Ardija: 14Vanraure H: 10.5
Sút trúng đíchOmiya Ardija: 5.5Vanraure H: 3.6
Sút trượtOmiya Ardija: 8.5Vanraure H: 6.9
Phạm lỗiOmiya Ardija: 10.8Vanraure H: 10.5
Phạt gócOmiya Ardija: 4.5Vanraure H: 3.3
Việt vịOmiya Ardija: 2Vanraure H: 1.4
Thẻ vàngOmiya Ardija: 1.88Vanraure H: 0.75
Tổng số đường chuyềnOmiya Ardija: 535Vanraure H: 410
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vanraure
ThắngOmiya Ardija: 3Vanraure H: 2
Trên 1.5 bànOmiya Ardija: 8Vanraure H: 7
Trên 2.5 bànOmiya Ardija: 5Vanraure H: 3
Trên 3.5 bànOmiya Ardija: 5Vanraure H: 1
Cả hai đội ghi bànOmiya Ardija: 7Vanraure H: 1
Thắng bất ngờOmiya Ardija: 0Vanraure H: 1
Thua bất ngờOmiya Ardija: 0Vanraure H: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
26 thg 8, 26
Omiya Ardija2
Vanraure Hachinohe0
28 thg 1, 25
Omiya Ardija3
Vanraure Hachinohe3
21 thg 9, 24
Vanraure Hachinohe2
Omiya Ardija3
24 thg 2, 24
Omiya Ardija4
Vanraure Hachinohe1
12 thg 7, 14
Omiya Ardija3
Vanraure Hachinohe1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 17-8 | 20 |
| 2 |
|
9 | 13-13 | 19 |
| 3 |
|
9 | 18-9 | 17 |
| 4 |
|
9 | 17-8 | 17 |
| 5 |
|
9 | 18-11 | 17 |
| 6 |
|
9 | 10-8 | 16 |
| 7 |
|
9 | 13-10 | 13 |
| 8 |
|
9 | 12-10 | 13 |
| 9 |
|
9 | 9-10 | 13 |
| 10 |
|
9 | 11-8 | 12 |
| 11 |
|
9 | 13-13 | 12 |
| 12 |
|
9 | 9-7 | 11 |
| 13 |
|
9 | 15-15 | 10 |
| 14 |
|
9 | 11-13 | 10 |
| 15 |
|
9 | 5-14 | 10 |
| 16 |
|
9 | 12-17 | 9 |
| 17 |
|
9 | 8-12 | 8 |
| 18 |
|
9 | 12-18 | 8 |
| 19 |
|
9 | 9-18 | 7 |
| 20 |
|
9 | 7-17 | 7 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation