Nhận định Bucaramanga vs Cucuta - 4 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.37
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
1X1.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.37
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.65
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.53
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICucuta
xGBucaramanga: 0.67Cucuta: 1.22
Kiểm soát bóngBucaramanga: 52%Cucuta: 48%
Tổng số cú sútBucaramanga: 11Cucuta: 15
Sút trúng đíchBucaramanga: 4Cucuta: 4
Sút trượtBucaramanga: 5Cucuta: 8
Phạt gócBucaramanga: 6Cucuta: 7
Thẻ vàngBucaramanga: 2Cucuta: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Cucuta
Bàn thắng kỳ vọngBucaramanga: 0.97Cucuta: 0.75
Tổng bàn thắngBucaramanga: 3.2Cucuta: 2.2
Bàn thắng ghi đượcBucaramanga: 1.8Cucuta: 0.6
Bàn thuaBucaramanga: 1.4Cucuta: 1.6
Kiểm soát bóngBucaramanga: 47%Cucuta: 55%
Tổng số cú sútBucaramanga: 12.4Cucuta: 8.3
Sút trúng đíchBucaramanga: 4.5Cucuta: 3.3
Sút trượtBucaramanga: 6.6Cucuta: 4.2
Phạm lỗiBucaramanga: 9.5Cucuta: 6.4
Phạt gócBucaramanga: 4.6Cucuta: 5
Việt vịBucaramanga: 2.3Cucuta: 0.6
Thẻ vàngBucaramanga: 1.71Cucuta: 1.17
Tổng số đường chuyềnBucaramanga: 367Cucuta: 320
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cucuta
ThắngBucaramanga: 3Cucuta: 1
Trên 1.5 bànBucaramanga: 9Cucuta: 7
Trên 2.5 bànBucaramanga: 6Cucuta: 3
Trên 3.5 bànBucaramanga: 4Cucuta: 2
Cả hai đội ghi bànBucaramanga: 5Cucuta: 4
Thắng bất ngờBucaramanga: 0Cucuta: 0
Thua bất ngờBucaramanga: 1Cucuta: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
27 thg 1, 26
Cucuta2
Bucaramanga2
27 thg 10, 20
Bucaramanga1
Cucuta0
01 thg 3, 20
Cucuta0
Bucaramanga1
07 thg 9, 19
Cucuta2
Bucaramanga0
12 thg 8, 19
Bucaramanga2
Cucuta0
26 thg 4, 19
Bucaramanga2
Cucuta2
10 thg 4, 19
Cucuta0
Bucaramanga0
18 thg 3, 19
Bucaramanga1
Cucuta0
17 thg 2, 19
Cucuta3
Bucaramanga2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-5 | 20 |
| 2 |
|
7 | 17-6 | 18 |
| 3 |
|
8 | 15-10 | 16 |
| 4 |
|
10 | 12-8 | 16 |
| 5 |
|
9 | 12-10 | 16 |
| 6 |
|
8 | 12-8 | 14 |
| 7 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 8 |
|
8 | 11-8 | 12 |
| 9 |
|
9 | 13-11 | 12 |
| 10 |
|
8 | 12-12 | 11 |
| 11 |
|
9 | 11-12 | 11 |
| 12 |
|
10 | 13-15 | 11 |
| 13 |
|
9 | 9-15 | 9 |
| 14 |
|
9 | 10-12 | 8 |
| 15 |
|
9 | 8-16 | 8 |
| 16 |
|
8 | 7-15 | 8 |
| 17 |
|
8 | 9-14 | 7 |
| 18 |
|
8 | 6-11 | 7 |
| 19 |
|
9 | 8-15 | 5 |
| 20 |
|
7 | 8-13 | 3 |
Post season qualification