Nhận định Orebro SK vs Osters IF - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOster
xGOrebro SK: 1.65Osters IF: 1.38
Kiểm soát bóngOrebro SK: 58%Osters IF: 42%
Tổng số cú sútOrebro SK: 15Osters IF: 8
Sút trúng đíchOrebro SK: 5Osters IF: 4
Sút trượtOrebro SK: 4Osters IF: 3
Phạt gócOrebro SK: 6Osters IF: 3
Thẻ vàngOrebro SK: 1Osters IF: 2
Việt vịOrebro SK: 2Osters IF: 1
Phạm lỗiOrebro SK: 9Osters IF: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Oster
Tổng bàn thắngOrebro SK: 2.6Osters IF: 3.9
Bàn thắng ghi đượcOrebro SK: 1.3Osters IF: 2
Bàn thuaOrebro SK: 1.3Osters IF: 1.9
Kiểm soát bóngOrebro SK: 52%Osters IF: 52%
Tổng số cú sútOrebro SK: 11.8Osters IF: 10.3
Sút trúng đíchOrebro SK: 4.1Osters IF: 4.3
Sút trượtOrebro SK: 3.9Osters IF: 4.2
Phạm lỗiOrebro SK: 10.1Osters IF: 10.9
Phạt gócOrebro SK: 5.2Osters IF: 4.3
Việt vịOrebro SK: 1.8Osters IF: 1.8
Thẻ vàngOrebro SK: 1.44Osters IF: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Oster
ThắngOrebro SK: 2Osters IF: 4
Tài 1.5 bànOrebro SK: 8Osters IF: 10
Tài 2.5 bànOrebro SK: 4Osters IF: 8
Tài 3.5 bànOrebro SK: 2Osters IF: 5
Cả hai đội ghi bànOrebro SK: 7Osters IF: 8
Thắng bất ngờOrebro SK: 0Osters IF: 0
Thua bất ngờOrebro SK: 0Osters IF: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
1Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.4Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
38%Tài 2.5 bàn
11 thg 4 2026: Oster 0–0 Orebro
21 thg 2 2026: Oster 3–3 Orebro
27 thg 10 2024: Orebro 0–1 Oster
16 thg 4 2024: Oster 2–0 Orebro
07 thg 10 2023: Oster 3–0 Orebro
07 thg 7 2023: Orebro 1–1 Oster
16 thg 8 2022: Oster 1–1 Orebro
14 thg 5 2022: Orebro 2–1 Oster
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 61-18 | 65 |
| 2 |
|
29 | 54-39 | 54 |
| 3 |
|
29 | 48-37 | 48 |
| 4 |
|
29 | 38-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 48-34 | 47 |
| 6 |
|
29 | 50-38 | 45 |
| 7 |
|
29 | 49-45 | 45 |
| 8 |
|
29 | 45-49 | 42 |
| 9 |
|
29 | 45-40 | 38 |
| 10 |
|
29 | 38-48 | 35 |
| 11 |
|
29 | 39-40 | 34 |
| 12 |
|
29 | 37-51 | 32 |
| 13 |
|
29 | 32-44 | 29 |
| 14 |
|
29 | 31-44 | 27 |
| 15 |
|
29 | 46-57 | 26 |
| 16 |
|
29 | 21-69 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation