Nhận định Landskrona BoIS vs Orebro SK - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOrebro
xGLandskrona BoIS: 1.66Orebro SK: 1.05
Kiểm soát bóngLandskrona BoIS: 56%Orebro SK: 44%
Tổng số cú sútLandskrona BoIS: 13Orebro SK: 8
Sút trúng đíchLandskrona BoIS: 7Orebro SK: 3
Sút trượtLandskrona BoIS: 5Orebro SK: 3
Phạt gócLandskrona BoIS: 7Orebro SK: 3
Thẻ vàngLandskrona BoIS: 2Orebro SK: 2
Việt vịLandskrona BoIS: 1Orebro SK: 2
Phạm lỗiLandskrona BoIS: 12Orebro SK: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Orebro
Tổng bàn thắngLandskrona BoIS: 3.5Orebro SK: 2.6
Bàn thắng ghi đượcLandskrona BoIS: 2.2Orebro SK: 1.4
Bàn thuaLandskrona BoIS: 1.3Orebro SK: 1.2
Kiểm soát bóngLandskrona BoIS: 55%Orebro SK: 53%
Tổng số cú sútLandskrona BoIS: 13.3Orebro SK: 10.2
Sút trúng đíchLandskrona BoIS: 6.7Orebro SK: 3.8
Sút trượtLandskrona BoIS: 5.3Orebro SK: 3.2
Phạm lỗiLandskrona BoIS: 12.3Orebro SK: 10.1
Phạt gócLandskrona BoIS: 7.3Orebro SK: 4.3
Việt vịLandskrona BoIS: 0.8Orebro SK: 1.7
Thẻ vàngLandskrona BoIS: 2Orebro SK: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Orebro
ThắngLandskrona BoIS: 5Orebro SK: 3
Tài 1.5 bànLandskrona BoIS: 9Orebro SK: 8
Tài 2.5 bànLandskrona BoIS: 6Orebro SK: 4
Tài 3.5 bànLandskrona BoIS: 5Orebro SK: 2
Cả hai đội ghi bànLandskrona BoIS: 8Orebro SK: 7
Thắng bất ngờLandskrona BoIS: 0Orebro SK: 0
Thua bất ngờLandskrona BoIS: 0Orebro SK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
4Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.4Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
06 thg 4 2026: Orebro 1–0 Landskrona
26 thg 10 2025: Orebro 1–2 Landskrona
22 thg 6 2025: Landskrona 1–0 Orebro
28 thg 9 2024: Orebro 1–0 Landskrona
19 thg 5 2024: Landskrona 0–0 Orebro
04 thg 11 2023: Orebro 4–0 Landskrona
20 thg 5 2023: Landskrona 3–2 Orebro
04 thg 3 2023: Landskrona 0–2 Orebro
29 thg 10 2022: Orebro 2–2 Landskrona
27 thg 6 2022: Landskrona 2–1 Orebro
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 61-18 | 65 |
| 2 |
|
29 | 54-39 | 54 |
| 3 |
|
29 | 38-29 | 48 |
| 4 |
|
28 | 46-35 | 47 |
| 5 |
|
29 | 50-38 | 45 |
| 6 |
|
28 | 46-33 | 44 |
| 7 |
|
28 | 46-45 | 42 |
| 8 |
|
29 | 45-49 | 42 |
| 9 |
|
29 | 45-40 | 38 |
| 10 |
|
29 | 38-48 | 35 |
| 11 |
|
28 | 37-38 | 33 |
| 12 |
|
28 | 37-48 | 32 |
| 13 |
|
28 | 31-42 | 29 |
| 14 |
|
29 | 31-44 | 27 |
| 15 |
|
29 | 46-57 | 26 |
| 16 |
|
29 | 21-69 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation