Nhận định PPJ vs Kiffen - 2 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
9.5/10
Kèo 1X2
1X1.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
9.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.52
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKiffen
Kiểm soát bóngPPJ: 53%Kiffen: 47%
Tổng số cú sútPPJ: 10Kiffen: 12
Sút trúng đíchPPJ: 5Kiffen: 5
Sút trượtPPJ: 5Kiffen: 7
Phạt gócPPJ: 6Kiffen: 6
Thẻ vàngPPJ: 2Kiffen: 2
Kiểm soát bóngPPJ: 53%Kiffen: 47%
Tổng số cú sútPPJ: 2Kiffen: 8
Sút trúng đíchPPJ: 1Kiffen: 5
Sút trượtPPJ: 1Kiffen: 3
Phạt gócPPJ: 5Kiffen: 3
Thẻ vàngPPJ: 2Kiffen: 4
Kiểm soát bóngPPJ: 53%53%Kiffen: 47%47%
Tổng số cú sútPPJ: 210Kiffen: 812
Sút trúng đíchPPJ: 15Kiffen: 55
Sút trượtPPJ: 15Kiffen: 37
Phạt gócPPJ: 56Kiffen: 36
Thẻ vàngPPJ: 22Kiffen: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Kiffen
Tổng bàn thắngPPJ: 3.2Kiffen: 3.9
Bàn thắng ghi đượcPPJ: 2Kiffen: 2.2
Bàn thuaPPJ: 1.2Kiffen: 1.7
Kiểm soát bóngPPJ: 52%Kiffen: 53%
Tổng số cú sútPPJ: 9.7Kiffen: 12.8
Sút trúng đíchPPJ: 5Kiffen: 5.8
Sút trượtPPJ: 4.7Kiffen: 7
Phạt gócPPJ: 6Kiffen: 5.8
Thẻ vàngPPJ: 1.9Kiffen: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kiffen
ThắngPPJ: 3Kiffen: 6
Trên 1.5 bànPPJ: 8Kiffen: 10
Trên 2.5 bànPPJ: 7Kiffen: 8
Trên 3.5 bànPPJ: 6Kiffen: 6
Cả hai đội ghi bànPPJ: 6Kiffen: 7
Thắng bất ngờPPJ: 0Kiffen: 0
Thua bất ngờPPJ: 0Kiffen: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
4Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
02 thg 72026
PPJ
Kiffen12
25 thg 42026
Kiffen
PPJ04
16 thg 82025
PPJ
Kiffen41
13 thg 62025
Kiffen
PPJ20
02 thg 82024
PPJ
Kiffen21
31 thg 52024
Kiffen
PPJ32
16 thg 42024
Kiffen
PPJ01
01 thg 102023
Kiffen
PPJ00
13 thg 72023
PPJ
Kiffen12
28 thg 72022
Kiffen
PPJ22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)