Nhận định Puszcza Niepolomice vs Miedz Legnica - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILegnica
xGPuszcza Niepolomice: 1.24Miedz Legnica: 1.17
Kiểm soát bóngPuszcza Niepolomice: 49%Miedz Legnica: 51%
Tổng số cú sútPuszcza Niepolomice: 13Miedz Legnica: 14
Sút trúng đíchPuszcza Niepolomice: 4Miedz Legnica: 5
Sút trượtPuszcza Niepolomice: 8Miedz Legnica: 7
Phạt gócPuszcza Niepolomice: 4Miedz Legnica: 6
Thẻ vàngPuszcza Niepolomice: 3Miedz Legnica: 2
Việt vịPuszcza Niepolomice: 2Miedz Legnica: 1
Phạm lỗiPuszcza Niepolomice: 16Miedz Legnica: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Legnica
Tổng bàn thắngPuszcza Niepolomice: 3.3Miedz Legnica: 2.3
Bàn thắng ghi đượcPuszcza Niepolomice: 1.6Miedz Legnica: 1.1
Bàn thuaPuszcza Niepolomice: 1.7Miedz Legnica: 1.2
Kiểm soát bóngPuszcza Niepolomice: 47%Miedz Legnica: 50%
Tổng số cú sútPuszcza Niepolomice: 12.7Miedz Legnica: 14.2
Sút trúng đíchPuszcza Niepolomice: 4.6Miedz Legnica: 5.4
Sút trượtPuszcza Niepolomice: 7.4Miedz Legnica: 8
Phạm lỗiPuszcza Niepolomice: 18.7Miedz Legnica: 11.7
Phạt gócPuszcza Niepolomice: 4.8Miedz Legnica: 5.6
Việt vịPuszcza Niepolomice: 1.7Miedz Legnica: 1
Thẻ vàngPuszcza Niepolomice: 2.63Miedz Legnica: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Legnica
ThắngPuszcza Niepolomice: 3Miedz Legnica: 2
Tài 1.5 bànPuszcza Niepolomice: 9Miedz Legnica: 7
Tài 2.5 bànPuszcza Niepolomice: 6Miedz Legnica: 4
Tài 3.5 bànPuszcza Niepolomice: 4Miedz Legnica: 1
Cả hai đội ghi bànPuszcza Niepolomice: 7Miedz Legnica: 6
Thắng bất ngờPuszcza Niepolomice: 0Miedz Legnica: 0
Thua bất ngờPuszcza Niepolomice: 0Miedz Legnica: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
0Thắng
1Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.0Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
29%Tài 2.5 bàn
21 thg 11 2025: Puszcza 1–3 Legnica
06 thg 3 2022: Legnica 3–1 Puszcza
20 thg 8 2021: Puszcza 0–1 Legnica
19 thg 5 2021: Puszcza 0–1 Legnica
16 thg 10 2020: Legnica 1–1 Puszcza
01 thg 7 2020: Puszcza 0–1 Legnica
04 thg 10 2019: Legnica 1–0 Puszcza
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 17-12 | 22 |
| 2 |
|
13 | 20-15 | 22 |
| 3 |
|
13 | 25-21 | 22 |
| 4 |
|
13 | 16-12 | 22 |
| 5 |
|
13 | 19-12 | 21 |
| 6 |
|
13 | 23-20 | 21 |
| 7 |
|
13 | 20-18 | 21 |
| 8 |
|
13 | 19-12 | 19 |
| 9 |
|
13 | 20-17 | 19 |
| 10 |
|
13 | 18-24 | 18 |
| 11 |
|
13 | 15-16 | 16 |
| 12 |
|
13 | 17-27 | 16 |
| 13 |
|
13 | 16-16 | 15 |
| 14 |
|
13 | 16-17 | 15 |
| 15 |
|
13 | 13-15 | 14 |
| 16 |
|
13 | 15-19 | 13 |
| 17 |
|
13 | 8-16 | 12 |
| 18 |
|
13 | 15-23 | 11 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation