Nhận định Randers FC vs Lyngby - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.64
Lyngby thắng hoặc hòa
5.8/10
Kèo 1X2
23.00
4.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.92
2.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILyngby
xGRanders FC: 1.25Lyngby: 1.94
Kiểm soát bóngRanders FC: 49%Lyngby: 51%
Tổng số cú sútRanders FC: 12Lyngby: 17
Sút trúng đíchRanders FC: 4Lyngby: 6
Sút trượtRanders FC: 5Lyngby: 6
Phạt gócRanders FC: 5Lyngby: 6
Thẻ vàngRanders FC: 1Lyngby: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Lyngby
Bàn thắng kỳ vọngRanders FC: 1.1Lyngby: 1.58
Tổng bàn thắngRanders FC: 3.5Lyngby: 3.6
Bàn thắng ghi đượcRanders FC: 1.5Lyngby: 2.1
Bàn thuaRanders FC: 2Lyngby: 1.5
Kiểm soát bóngRanders FC: 42%Lyngby: 56%
Tổng số cú sútRanders FC: 10.8Lyngby: 15.6
Sút trúng đíchRanders FC: 3.2Lyngby: 5.9
Sút trượtRanders FC: 4.6Lyngby: 5.4
Phạm lỗiRanders FC: 7.6Lyngby: 13.4
Phạt gócRanders FC: 5Lyngby: 5.7
Việt vịRanders FC: 2.8Lyngby: 2.9
Thẻ vàngRanders FC: 0.71Lyngby: 1.57
Tổng số đường chuyềnRanders FC: 414Lyngby: 489
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lyngby
ThắngRanders FC: 2Lyngby: 5
Trên 1.5 bànRanders FC: 8Lyngby: 9
Trên 2.5 bànRanders FC: 7Lyngby: 7
Trên 3.5 bànRanders FC: 7Lyngby: 4
Cả hai đội ghi bànRanders FC: 7Lyngby: 6
Thắng bất ngờRanders FC: 0Lyngby: 0
Thua bất ngờRanders FC: 0Lyngby: 1
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 25
Lyngby0
Randers FC0
06 thg 10, 24
Randers FC1
Lyngby1
05 thg 5, 24
Lyngby2
Randers FC1
31 thg 3, 24
Randers FC6
Lyngby2
23 thg 2, 24
Randers FC1
Lyngby0
20 thg 8, 23
Lyngby1
Randers FC0
08 thg 7, 23
Randers FC1
Lyngby0
26 thg 2, 23
Randers FC1
Lyngby0
04 thg 9, 22
Lyngby0
Randers FC2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 22-8 | 21 |
| 2 |
|
9 | 17-9 | 19 |
| 3 |
|
8 | 13-6 | 17 |
| 4 |
|
8 | 11-7 | 14 |
| 5 |
|
8 | 12-14 | 13 |
| 6 |
|
9 | 12-12 | 10 |
| 7 |
|
8 | 13-14 | 10 |
| 8 |
|
8 | 9-10 | 10 |
| 9 |
|
9 | 8-14 | 9 |
| 10 |
|
9 | 10-16 | 7 |
| 11 |
|
8 | 9-15 | 4 |
| 12 |
|
8 | 8-19 | 2 |
Play-offs
Relegation Playoffs