Nhận định Ratchaburi vs Chonburi FC - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChonburi
xGRatchaburi: 1.63Chonburi FC: 1.12
Kiểm soát bóngRatchaburi: 57%Chonburi FC: 43%
Tổng số cú sútRatchaburi: 14Chonburi FC: 13
Sút trúng đíchRatchaburi: 6Chonburi FC: 3
Sút trượtRatchaburi: 5Chonburi FC: 6
Phạt gócRatchaburi: 7Chonburi FC: 4
Thẻ vàngRatchaburi: 1Chonburi FC: 3
Việt vịRatchaburi: 2Chonburi FC: 1
Phạm lỗiRatchaburi: 11Chonburi FC: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Chonburi
Bàn thắng kỳ vọngRatchaburi: 1.42Chonburi FC: 1.43
Tổng bàn thắngRatchaburi: 3.5Chonburi FC: 2.9
Bàn thắng ghi đượcRatchaburi: 2.1Chonburi FC: 1
Bàn thuaRatchaburi: 1.4Chonburi FC: 1.9
Kiểm soát bóngRatchaburi: 56%Chonburi FC: 55%
Tổng số cú sútRatchaburi: 14.8Chonburi FC: 18.1
Sút trúng đíchRatchaburi: 6.3Chonburi FC: 5.6
Sút trượtRatchaburi: 4.8Chonburi FC: 7.9
Phạm lỗiRatchaburi: 10.7Chonburi FC: 11.7
Phạt gócRatchaburi: 7.4Chonburi FC: 5.8
Việt vịRatchaburi: 2.3Chonburi FC: 1.5
Thẻ vàngRatchaburi: 1.44Chonburi FC: 2.5
Tổng số đường chuyềnRatchaburi: 435Chonburi FC: 367
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chonburi
ThắngRatchaburi: 5Chonburi FC: 1
Trên 1.5 bànRatchaburi: 7Chonburi FC: 7
Trên 2.5 bànRatchaburi: 5Chonburi FC: 6
Trên 3.5 bànRatchaburi: 3Chonburi FC: 3
Cả hai đội ghi bànRatchaburi: 6Chonburi FC: 6
Thắng bất ngờRatchaburi: 0Chonburi FC: 0
Thua bất ngờRatchaburi: 0Chonburi FC: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
8Thắng
7Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.0Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
11 thg 12026
Ratchaburi
Chonburi FC10
23 thg 82025
Chonburi FC
Ratchaburi01
07 thg 42024
Chonburi FC
Ratchaburi01
05 thg 112023
Ratchaburi
Chonburi FC12
19 thg 32023
Chonburi FC
Ratchaburi12
23 thg 102022
Ratchaburi
Chonburi FC11
30 thg 42022
Ratchaburi
Chonburi FC22
28 thg 112021
Chonburi FC
Ratchaburi30
07 thg 32021
Ratchaburi
Chonburi FC00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 9-4 | 13 |
| 2 |
|
5 | 8-3 | 12 |
| 3 |
|
5 | 10-6 | 12 |
| 4 |
|
5 | 11-4 | 10 |
| 5 |
|
5 | 12-7 | 10 |
| 6 |
|
5 | 8-6 | 9 |
| 7 |
|
5 | 8-7 | 8 |
| 8 |
|
5 | 5-6 | 7 |
| 9 |
|
5 | 5-6 | 7 |
| 10 |
|
5 | 7-7 | 6 |
| 11 |
|
5 | 8-12 | 6 |
| 12 |
|
5 | 4-6 | 4 |
| 13 |
|
5 | 5-9 | 4 |
| 14 |
|
5 | 4-8 | 4 |
| 15 |
|
5 | 7-15 | 1 |
| 16 |
|
5 | 4-9 | 0 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2
Relegation - Thai League 2