Nhận định Shakhtar Donetsk vs Dynamo Kyiv - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDynamo Kyiv
xGShakhtar Donetsk: 1.28Dynamo Kyiv: 0.82
Kiểm soát bóngShakhtar Donetsk: 64%Dynamo Kyiv: 36%
Tổng số cú sútShakhtar Donetsk: 14Dynamo Kyiv: 7
Sút trúng đíchShakhtar Donetsk: 5Dynamo Kyiv: 3
Sút trượtShakhtar Donetsk: 8Dynamo Kyiv: 4
Phạt gócShakhtar Donetsk: 7Dynamo Kyiv: 4
Thẻ vàngShakhtar Donetsk: 2Dynamo Kyiv: 3
Việt vịShakhtar Donetsk: 1Dynamo Kyiv: 1
Phạm lỗiShakhtar Donetsk: 11Dynamo Kyiv: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Dynamo Kyiv
Tổng bàn thắngShakhtar Donetsk: 2.3Dynamo Kyiv: 2.1
Bàn thắng ghi đượcShakhtar Donetsk: 1.9Dynamo Kyiv: 1.3
Bàn thuaShakhtar Donetsk: 0.4Dynamo Kyiv: 0.8
Kiểm soát bóngShakhtar Donetsk: 64%Dynamo Kyiv: 56%
Tổng số cú sútShakhtar Donetsk: 14.1Dynamo Kyiv: 11.9
Sút trúng đíchShakhtar Donetsk: 5.1Dynamo Kyiv: 4.5
Sút trượtShakhtar Donetsk: 7.5Dynamo Kyiv: 7.4
Phạm lỗiShakhtar Donetsk: 10.6Dynamo Kyiv: 7.3
Phạt gócShakhtar Donetsk: 7.5Dynamo Kyiv: 7
Việt vịShakhtar Donetsk: 1.6Dynamo Kyiv: 1.3
Thẻ vàngShakhtar Donetsk: 2Dynamo Kyiv: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dynamo Kyiv
ThắngShakhtar Donetsk: 7Dynamo Kyiv: 6
Tài 1.5 bànShakhtar Donetsk: 7Dynamo Kyiv: 7
Tài 2.5 bànShakhtar Donetsk: 6Dynamo Kyiv: 4
Tài 3.5 bànShakhtar Donetsk: 1Dynamo Kyiv: 1
Cả hai đội ghi bànShakhtar Donetsk: 2Dynamo Kyiv: 2
Thắng bất ngờShakhtar Donetsk: 0Dynamo Kyiv: 0
Thua bất ngờShakhtar Donetsk: 0Dynamo Kyiv: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 49
25Thắng
13Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.5Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
03 thg 5 2026: Dynamo Kyiv 1–2 Shakhtar
02 thg 11 2025: Shakhtar 3–1 Dynamo Kyiv
29 thg 10 2025: Dynamo Kyiv 2–1 Shakhtar
14 thg 5 2025: Shakhtar 1–1 Dynamo Kyiv
27 thg 4 2025: Shakhtar 2–2 Dynamo Kyiv
27 thg 10 2024: Dynamo Kyiv 1–1 Shakhtar
11 thg 5 2024: Shakhtar 1–0 Dynamo Kyiv
03 thg 11 2023: Dynamo Kyiv 0–1 Shakhtar
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-5 | 28 |
| 2 |
|
10 | 23-8 | 25 |
| 3 |
|
10 | 16-9 | 22 |
| 4 |
|
9 | 18-7 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-8 | 19 |
| 6 |
|
11 | 13-13 | 18 |
| 7 |
|
10 | 10-9 | 15 |
| 8 |
|
9 | 12-13 | 11 |
| 9 |
|
10 | 8-12 | 9 |
| 10 |
|
11 | 10-15 | 9 |
| 11 |
|
10 | 7-12 | 9 |
| 12 |
|
11 | 7-16 | 9 |
| 13 |
|
9 | 6-8 | 8 |
| 14 |
|
10 | 4-17 | 7 |
| 15 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 16 |
|
11 | 11-29 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga