Nhận định Dynamo Kyiv vs Kudrivka - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKudrivka
xGDynamo Kyiv: 1.52Kudrivka: 0.64
Kiểm soát bóngDynamo Kyiv: 59%Kudrivka: 41%
Tổng số cú sútDynamo Kyiv: 12Kudrivka: 2
Sút trúng đíchDynamo Kyiv: 4Kudrivka: 1
Sút trượtDynamo Kyiv: 8Kudrivka: 1
Phạt gócDynamo Kyiv: 6Kudrivka: 3
Thẻ vàngDynamo Kyiv: 2Kudrivka: 2
Việt vịDynamo Kyiv: 1Kudrivka: 1
Phạm lỗiDynamo Kyiv: 9Kudrivka: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Kudrivka
Tổng bàn thắngDynamo Kyiv: 2Kudrivka: 3.4
Bàn thắng ghi đượcDynamo Kyiv: 1.2Kudrivka: 1.5
Bàn thuaDynamo Kyiv: 0.8Kudrivka: 1.9
Kiểm soát bóngDynamo Kyiv: 57%Kudrivka: 52%
Tổng số cú sútDynamo Kyiv: 11.1Kudrivka: 3
Sút trúng đíchDynamo Kyiv: 4Kudrivka: 1.5
Sút trượtDynamo Kyiv: 7Kudrivka: 1.5
Phạm lỗiDynamo Kyiv: 7.9Kudrivka: 6.8
Phạt gócDynamo Kyiv: 6.3Kudrivka: 2.4
Việt vịDynamo Kyiv: 1.6Kudrivka: 0.3
Thẻ vàngDynamo Kyiv: 2.1Kudrivka: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kudrivka
ThắngDynamo Kyiv: 6Kudrivka: 2
Trên 1.5 bànDynamo Kyiv: 7Kudrivka: 8
Trên 2.5 bànDynamo Kyiv: 4Kudrivka: 7
Trên 3.5 bànDynamo Kyiv: 0Kudrivka: 4
Cả hai đội ghi bànDynamo Kyiv: 3Kudrivka: 6
Thắng bất ngờDynamo Kyiv: 0Kudrivka: 0
Thua bất ngờDynamo Kyiv: 1Kudrivka: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
3Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.7Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
24 thg 52026
Dynamo Kyiv
Kudrivka32
09 thg 22026
Dynamo Kyiv
Kudrivka21
06 thg 122025
Kudrivka
Dynamo Kyiv12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 20-8 | 22 |
| 3 |
|
8 | 16-6 | 18 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 16 |
| 5 |
|
9 | 17-8 | 15 |
| 6 |
|
9 | 10-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 12-13 | 14 |
| 8 |
|
9 | 9-12 | 9 |
| 9 |
|
9 | 6-11 | 9 |
| 10 |
|
8 | 10-13 | 8 |
| 11 |
|
9 | 7-12 | 8 |
| 12 |
|
8 | 6-8 | 7 |
| 13 |
|
8 | 4-12 | 7 |
| 14 |
|
8 | 5-11 | 5 |
| 15 |
|
9 | 10-21 | 5 |
| 16 |
|
7 | 7-13 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga