Nhận định Slavia Mozyr vs FC Vitebsk - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Vitebsk
Kiểm soát bóngSlavia Mozyr: 54%FC Vitebsk: 46%
Tổng số cú sútSlavia Mozyr: 9FC Vitebsk: 11
Sút trúng đíchSlavia Mozyr: 4FC Vitebsk: 5
Sút trượtSlavia Mozyr: 3FC Vitebsk: 5
Phạt gócSlavia Mozyr: 5FC Vitebsk: 3
Thẻ vàngSlavia Mozyr: 2FC Vitebsk: 2
Việt vịSlavia Mozyr: 2FC Vitebsk: 2
Phạm lỗiSlavia Mozyr: 12FC Vitebsk: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Vitebsk
Tổng bàn thắngSlavia Mozyr: 3.1FC Vitebsk: 2
Bàn thắng ghi đượcSlavia Mozyr: 1.7FC Vitebsk: 1.5
Bàn thuaSlavia Mozyr: 1.4FC Vitebsk: 0.5
Kiểm soát bóngSlavia Mozyr: 49%FC Vitebsk: 44%
Tổng số cú sútSlavia Mozyr: 9FC Vitebsk: 9.7
Sút trúng đíchSlavia Mozyr: 3.7FC Vitebsk: 4.1
Sút trượtSlavia Mozyr: 3.2FC Vitebsk: 4.4
Phạm lỗiSlavia Mozyr: 14.2FC Vitebsk: 10.4
Phạt gócSlavia Mozyr: 4.7FC Vitebsk: 3.3
Việt vịSlavia Mozyr: 1.8FC Vitebsk: 1.7
Thẻ vàngSlavia Mozyr: 2.22FC Vitebsk: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Vitebsk
ThắngSlavia Mozyr: 4FC Vitebsk: 8
Trên 1.5 bànSlavia Mozyr: 8FC Vitebsk: 5
Trên 2.5 bànSlavia Mozyr: 6FC Vitebsk: 3
Trên 3.5 bànSlavia Mozyr: 4FC Vitebsk: 1
Cả hai đội ghi bànSlavia Mozyr: 5FC Vitebsk: 3
Thắng bất ngờSlavia Mozyr: 0FC Vitebsk: 0
Thua bất ngờSlavia Mozyr: 0FC Vitebsk: 0
Đối đầu
6
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
FC Vitebsk0
Slavia Mozyr0
29 thg 11, 25
FC Vitebsk0
Slavia Mozyr3
05 thg 7, 25
Slavia Mozyr4
FC Vitebsk0
09 thg 8, 24
Slavia Mozyr1
FC Vitebsk2
30 thg 3, 24
FC Vitebsk2
Slavia Mozyr3
28 thg 8, 22
Slavia Mozyr0
FC Vitebsk2
17 thg 4, 22
FC Vitebsk0
Slavia Mozyr3
14 thg 8, 21
FC Vitebsk2
Slavia Mozyr2
11 thg 4, 21
Slavia Mozyr0
FC Vitebsk2
23 thg 8, 20
Slavia Mozyr1
FC Vitebsk1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 35-14 | 38 |
| 2 |
|
18 | 31-14 | 38 |
| 3 |
|
17 | 30-14 | 36 |
| 4 |
|
20 | 28-15 | 33 |
| 5 |
|
20 | 21-17 | 32 |
| 6 |
|
20 | 32-21 | 31 |
| 7 |
|
19 | 21-17 | 30 |
| 8 |
|
20 | 26-26 | 28 |
| 9 |
|
19 | 27-20 | 27 |
| 10 |
|
19 | 20-24 | 22 |
| 11 |
|
20 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
20 | 22-35 | 21 |
| 13 |
|
18 | 14-20 | 17 |
| 14 |
|
20 | 16-29 | 15 |
| 15 |
|
18 | 16-32 | 15 |
| 16 |
|
19 | 16-44 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga