Nhận định Slavia Mozyr vs Naftan - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.32
Slavia Mozyr thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.32
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.56
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.23
8.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINaftan
Kiểm soát bóngSlavia Mozyr: 58%Naftan: 42%
Tổng số cú sútSlavia Mozyr: 11Naftan: 6
Sút trúng đíchSlavia Mozyr: 5Naftan: 3
Sút trượtSlavia Mozyr: 4Naftan: 3
Phạt gócSlavia Mozyr: 6Naftan: 4
Thẻ vàngSlavia Mozyr: 2Naftan: 2
Việt vịSlavia Mozyr: 3Naftan: 2
Phạm lỗiSlavia Mozyr: 10Naftan: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Naftan
Tổng bàn thắngSlavia Mozyr: 3.1Naftan: 4.2
Bàn thắng ghi đượcSlavia Mozyr: 1.9Naftan: 1.3
Bàn thuaSlavia Mozyr: 1.2Naftan: 2.9
Kiểm soát bóngSlavia Mozyr: 46%Naftan: 43%
Tổng số cú sútSlavia Mozyr: 7.9Naftan: 7.1
Sút trúng đíchSlavia Mozyr: 3.6Naftan: 3.3
Sút trượtSlavia Mozyr: 3Naftan: 3
Phạm lỗiSlavia Mozyr: 14.1Naftan: 10.7
Phạt gócSlavia Mozyr: 4.3Naftan: 4.4
Việt vịSlavia Mozyr: 2.2Naftan: 2.2
Thẻ vàngSlavia Mozyr: 2.44Naftan: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Naftan
ThắngSlavia Mozyr: 5Naftan: 1
Trên 1.5 bànSlavia Mozyr: 7Naftan: 10
Trên 2.5 bànSlavia Mozyr: 7Naftan: 8
Trên 3.5 bànSlavia Mozyr: 4Naftan: 6
Cả hai đội ghi bànSlavia Mozyr: 4Naftan: 5
Thắng bất ngờSlavia Mozyr: 0Naftan: 0
Thua bất ngờSlavia Mozyr: 0Naftan: 0
Đối đầu
6
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
01 thg 11, 25
Slavia Mozyr2
Naftan0
15 thg 6, 25
Naftan0
Slavia Mozyr1
08 thg 11, 24
Slavia Mozyr1
Naftan0
22 thg 6, 24
Naftan0
Slavia Mozyr1
28 thg 10, 23
Naftan2
Slavia Mozyr2
02 thg 6, 23
Slavia Mozyr1
Naftan0
13 thg 10, 18
Slavia Mozyr4
Naftan0
17 thg 6, 18
Naftan0
Slavia Mozyr1
18 thg 11, 17
Slavia Mozyr1
Naftan2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 36-16 | 45 |
| 2 |
|
20 | 37-16 | 41 |
| 3 |
|
20 | 35-16 | 40 |
| 4 |
|
22 | 34-21 | 37 |
| 5 |
|
22 | 31-18 | 36 |
| 6 |
|
21 | 24-19 | 34 |
| 7 |
|
22 | 30-26 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 25 |
| 11 |
|
22 | 24-36 | 25 |
| 12 |
|
22 | 23-36 | 23 |
| 13 |
|
21 | 16-25 | 18 |
| 14 |
|
21 | 20-36 | 18 |
| 15 |
|
22 | 18-32 | 16 |
| 16 |
|
22 | 19-54 | 11 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga