Nhận định Slavia Praha vs Bohemians 1905 - 22 thg 8, 2026
11.27
X6.70
215.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Slavia Praha thắng
1.27
8.8/10
Kèo 1X2
11.27
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.06
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.69
6.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBohemians
xGSlavia Praha: 2.69Bohemians 1905: 0.82
Kiểm soát bóngSlavia Praha: 71%Bohemians 1905: 29%
Tổng số cú sútSlavia Praha: 18Bohemians 1905: 8
Sút trúng đíchSlavia Praha: 6Bohemians 1905: 2
Sút trượtSlavia Praha: 8Bohemians 1905: 4
Phạt gócSlavia Praha: 6Bohemians 1905: 3
Thẻ vàngSlavia Praha: 2Bohemians 1905: 2
Việt vịSlavia Praha: 2Bohemians 1905: 1
Phạm lỗiSlavia Praha: 13Bohemians 1905: 20
Thống kê
Trung bình / Trận
Bohemians
Tổng bàn thắngSlavia Praha: 3Bohemians 1905: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSlavia Praha: 2.1Bohemians 1905: 1.4
Bàn thuaSlavia Praha: 0.9Bohemians 1905: 1.5
Thẻ vàngSlavia Praha: 1.6Bohemians 1905: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bohemians
ThắngSlavia Praha: 5Bohemians 1905: 5
Trên 1.5 bànSlavia Praha: 9Bohemians 1905: 9
Trên 2.5 bànSlavia Praha: 6Bohemians 1905: 5
Trên 3.5 bànSlavia Praha: 3Bohemians 1905: 4
Cả hai đội ghi bànSlavia Praha: 6Bohemians 1905: 4
Thắng bất ngờSlavia Praha: 0Bohemians 1905: 0
Thua bất ngờSlavia Praha: 1Bohemians 1905: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
22 thg 11, 25
Slavia Praha3
Bohemians 19051
26 thg 7, 25
Bohemians 19050
Slavia Praha2
02 thg 3, 25
Slavia Praha2
Bohemians 19050
29 thg 9, 24
Bohemians 19050
Slavia Praha4
06 thg 4, 24
Slavia Praha2
Bohemians 19051
29 thg 10, 23
Bohemians 19050
Slavia Praha2
07 thg 5, 23
Slavia Praha6
Bohemians 19050
22 thg 4, 23
Slavia Praha3
Bohemians 19050
05 thg 4, 23
Slavia Praha3
Bohemians 19052
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 14-5 | 11 |
| 2 |
|
5 | 11-6 | 11 |
| 3 |
|
5 | 10-7 | 10 |
| 4 |
|
5 | 6-3 | 10 |
| 5 |
|
5 | 12-7 | 9 |
| 6 |
|
3 | 5-1 | 9 |
| 7 |
|
4 | 6-3 | 7 |
| 8 |
|
3 | 4-2 | 7 |
| 9 |
|
5 | 10-12 | 7 |
| 10 |
|
4 | 3-6 | 6 |
| 11 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 12 |
|
4 | 10-11 | 5 |
| 13 |
|
5 | 4-10 | 1 |
| 14 |
|
5 | 4-11 | 1 |
| 15 |
|
5 | 4-12 | 1 |
| 16 |
|
5 | 3-10 | 0 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs