Nhận định Samgurali vs Spaeri - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
2.10
Samgurali thắng
5.2/10
Kèo 1X2
12.10
5.2/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.60
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.32
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.17
3.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISpaeri
xGSamgurali: 1.68Spaeri: 1.17
Kiểm soát bóngSamgurali: 55%Spaeri: 45%
Tổng số cú sútSamgurali: 10Spaeri: 8
Sút trúng đíchSamgurali: 4Spaeri: 3
Sút trượtSamgurali: 5Spaeri: 5
Phạt gócSamgurali: 4Spaeri: 4
Thẻ vàngSamgurali: 2Spaeri: 2
Kiểm soát bóngSamgurali: 51%Spaeri: 49%
Tổng số cú sútSamgurali: 12Spaeri: 4
Sút trúng đíchSamgurali: 1Spaeri: 1
Sút trượtSamgurali: 7Spaeri: 1
Phạt gócSamgurali: 4Spaeri: 3
Thẻ vàngSamgurali: 2Spaeri: 3
Kiểm soát bóngSamgurali: 51%55%Spaeri: 49%45%
Tổng số cú sútSamgurali: 1210Spaeri: 48
Sút trúng đíchSamgurali: 14Spaeri: 13
Sút trượtSamgurali: 75Spaeri: 15
Phạt gócSamgurali: 44Spaeri: 34
Thẻ vàngSamgurali: 22Spaeri: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Spaeri
Tổng bàn thắngSamgurali: 3.7Spaeri: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSamgurali: 1.7Spaeri: 1.2
Bàn thuaSamgurali: 2Spaeri: 2.2
Kiểm soát bóngSamgurali: 49%Spaeri: 51%
Tổng số cú sútSamgurali: 8.6Spaeri: 7.6
Sút trúng đíchSamgurali: 3.9Spaeri: 3.2
Sút trượtSamgurali: 4.7Spaeri: 4.2
Phạt gócSamgurali: 4Spaeri: 5.1
Thẻ vàngSamgurali: 2.33Spaeri: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Spaeri
ThắngSamgurali: 3Spaeri: 0
Tài 1.5 bànSamgurali: 10Spaeri: 8
Tài 2.5 bànSamgurali: 8Spaeri: 6
Tài 3.5 bànSamgurali: 4Spaeri: 5
Cả hai đội ghi bànSamgurali: 7Spaeri: 7
Thắng bất ngờSamgurali: 0Spaeri: 0
Thua bất ngờSamgurali: 0Spaeri: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
22 thg 8 2026: Spaeri 3–4 Samgurali
20 thg 7 2026: Spaeri 0–1 Samgurali
17 thg 5 2026: Samgurali 0–0 Spaeri
16 thg 3 2026: Spaeri 4–1 Samgurali
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-37 | 56 |
| 2 |
|
31 | 45-33 | 56 |
| 3 |
|
31 | 50-32 | 55 |
| 4 |
|
31 | 38-28 | 53 |
| 5 |
|
30 | 40-37 | 40 |
| 6 |
|
31 | 43-55 | 39 |
| 7 |
|
30 | 48-41 | 37 |
| 8 |
|
31 | 28-45 | 31 |
| 9 |
|
31 | 38-49 | 28 |
| 10 |
|
30 | 23-49 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2