Nhận định ST Johnstone vs Celtic - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICeltic
xGST Johnstone: 1.19Celtic: 2.43
Kiểm soát bóngST Johnstone: 39%Celtic: 61%
Tổng số cú sútST Johnstone: 7Celtic: 18
Sút trúng đíchST Johnstone: 3Celtic: 8
Sút trượtST Johnstone: 3Celtic: 7
Phạt gócST Johnstone: 3Celtic: 8
Thẻ vàngST Johnstone: 2Celtic: 1
Việt vịST Johnstone: 1Celtic: 1
Phạm lỗiST Johnstone: 15Celtic: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Celtic
Bàn thắng kỳ vọngST Johnstone: 1.54Celtic: 2.35
Tổng bàn thắngST Johnstone: 3Celtic: 3.5
Bàn thắng ghi đượcST Johnstone: 1.8Celtic: 2.4
Bàn thuaST Johnstone: 1.2Celtic: 1.1
Kiểm soát bóngST Johnstone: 56%Celtic: 57%
Tổng số cú sútST Johnstone: 12Celtic: 17.9
Sút trúng đíchST Johnstone: 5.1Celtic: 7.8
Sút trượtST Johnstone: 5.3Celtic: 6.6
Phạm lỗiST Johnstone: 10.4Celtic: 10
Phạt gócST Johnstone: 5.2Celtic: 7.3
Việt vịST Johnstone: 1.4Celtic: 1
Thẻ vàngST Johnstone: 1.5Celtic: 0.78
Tổng số đường chuyềnST Johnstone: 489Celtic: 614
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celtic
ThắngST Johnstone: 5Celtic: 7
Trên 1.5 bànST Johnstone: 8Celtic: 9
Trên 2.5 bànST Johnstone: 5Celtic: 8
Trên 3.5 bànST Johnstone: 2Celtic: 4
Cả hai đội ghi bànST Johnstone: 6Celtic: 6
Thắng bất ngờST Johnstone: 0Celtic: 0
Thua bất ngờST Johnstone: 0Celtic: 0
Đối đầu
8
Hòa
41
Lịch sử đối đầu
20 thg 4, 25
ST Johnstone0
Celtic5
06 thg 4, 25
ST Johnstone1
Celtic0
29 thg 12, 24
Celtic4
ST Johnstone0
28 thg 9, 24
ST Johnstone0
Celtic6
16 thg 3, 24
Celtic3
ST Johnstone1
03 thg 12, 23
ST Johnstone1
Celtic3
26 thg 8, 23
Celtic0
ST Johnstone0
05 thg 2, 23
ST Johnstone1
Celtic4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-3 | 15 |
| 2 |
|
5 | 8-5 | 10 |
| 3 |
|
5 | 6-4 | 10 |
| 4 |
|
4 | 10-4 | 9 |
| 5 |
|
5 | 8-5 | 8 |
| 6 |
|
5 | 6-4 | 7 |
| 7 |
|
4 | 6-7 | 6 |
| 8 |
|
6 | 6-11 | 5 |
| 9 |
|
4 | 6-7 | 4 |
| 10 |
|
5 | 2-7 | 4 |
| 11 |
|
5 | 3-7 | 2 |
| 12 |
|
5 | 4-14 | 1 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)