Nhận định Strommen vs Sandnes ULF - 3 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISandnes
Kiểm soát bóngStrommen: 52%Sandnes ULF: 48%
Tổng số cú sútStrommen: 11Sandnes ULF: 10
Sút trúng đíchStrommen: 6Sandnes ULF: 4
Sút trượtStrommen: 6Sandnes ULF: 6
Phạt gócStrommen: 6Sandnes ULF: 5
Thẻ vàngStrommen: 1Sandnes ULF: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandnes
Tổng bàn thắngStrommen: 4.9Sandnes ULF: 3.3
Bàn thắng ghi đượcStrommen: 2.2Sandnes ULF: 1.4
Bàn thuaStrommen: 2.7Sandnes ULF: 1.9
Kiểm soát bóngStrommen: 49%Sandnes ULF: 52%
Tổng số cú sútStrommen: 9.9Sandnes ULF: 10.3
Sút trúng đíchStrommen: 4.9Sandnes ULF: 4.2
Sút trượtStrommen: 5Sandnes ULF: 6.1
Phạt gócStrommen: 5Sandnes ULF: 4.5
Thẻ vàngStrommen: 1.14Sandnes ULF: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandnes
ThắngStrommen: 5Sandnes ULF: 3
Trên 1.5 bànStrommen: 10Sandnes ULF: 9
Trên 2.5 bànStrommen: 8Sandnes ULF: 6
Trên 3.5 bànStrommen: 7Sandnes ULF: 3
Cả hai đội ghi bànStrommen: 9Sandnes ULF: 6
Thắng bất ngờStrommen: 1Sandnes ULF: 0
Thua bất ngờStrommen: 0Sandnes ULF: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
14 thg 6, 26
Sandnes ULF2
Strommen0
16 thg 10, 21
Strommen2
Sandnes ULF2
18 thg 8, 21
Sandnes ULF3
Strommen2
28 thg 10, 20
Sandnes ULF2
Strommen2
31 thg 7, 20
Strommen4
Sandnes ULF0
14 thg 4, 19
Strommen0
Sandnes ULF0
28 thg 10, 18
Strommen2
Sandnes ULF1
02 thg 4, 18
Sandnes ULF2
Strommen1
24 thg 9, 17
Sandnes ULF2
Strommen0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 72-39 | 52 |
| 2 |
|
23 | 68-35 | 50 |
| 3 |
|
23 | 60-31 | 48 |
| 4 |
|
23 | 57-29 | 45 |
| 5 |
|
23 | 47-36 | 36 |
| 6 |
|
23 | 32-31 | 35 |
| 7 |
|
23 | 38-45 | 34 |
| 8 |
|
23 | 36-44 | 29 |
| 9 |
|
23 | 56-58 | 28 |
| 10 |
|
23 | 39-48 | 28 |
| 11 |
|
23 | 38-52 | 25 |
| 12 |
|
23 | 35-52 | 25 |
| 13 |
|
23 | 32-42 | 24 |
| 14 |
|
23 | 38-53 | 23 |
| 15 |
|
23 | 34-52 | 20 |
| 16 |
|
23 | 26-61 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation