Nhận định Super Nova vs Rigas FS - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRigas FS
xGSuper Nova: 0.74Rigas FS: 1.85
Kiểm soát bóngSuper Nova: 35%Rigas FS: 65%
Tổng số cú sútSuper Nova: 9Rigas FS: 17
Sút trúng đíchSuper Nova: 3Rigas FS: 6
Sút trượtSuper Nova: 4Rigas FS: 6
Phạt gócSuper Nova: 4Rigas FS: 7
Thẻ vàngSuper Nova: 3Rigas FS: 1
Việt vịSuper Nova: 1Rigas FS: 3
Phạm lỗiSuper Nova: 14Rigas FS: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Rigas FS
Bàn thắng kỳ vọngSuper Nova: 0.91Rigas FS: 2.09
Tổng bàn thắngSuper Nova: 1.7Rigas FS: 3.2
Bàn thắng ghi đượcSuper Nova: 0.6Rigas FS: 2.2
Bàn thuaSuper Nova: 1.1Rigas FS: 1
Kiểm soát bóngSuper Nova: 40%Rigas FS: 61%
Tổng số cú sútSuper Nova: 11.1Rigas FS: 14.8
Sút trúng đíchSuper Nova: 3.9Rigas FS: 5.9
Sút trượtSuper Nova: 3.3Rigas FS: 5.6
Phạm lỗiSuper Nova: 13.2Rigas FS: 10.8
Phạt gócSuper Nova: 4.9Rigas FS: 6.9
Việt vịSuper Nova: 1.6Rigas FS: 2.8
Thẻ vàngSuper Nova: 2.3Rigas FS: 1.4
Tổng số đường chuyềnSuper Nova: 316Rigas FS: 476
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rigas FS
ThắngSuper Nova: 3Rigas FS: 6
Trên 1.5 bànSuper Nova: 4Rigas FS: 8
Trên 2.5 bànSuper Nova: 3Rigas FS: 6
Trên 3.5 bànSuper Nova: 1Rigas FS: 4
Cả hai đội ghi bànSuper Nova: 3Rigas FS: 5
Thắng bất ngờSuper Nova: 0Rigas FS: 0
Thua bất ngờSuper Nova: 0Rigas FS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
1Thắng
0Hòa
17Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.9Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
15 thg 102026
Rīgas FS
Super Nova40
16 thg 82026
Super Nova
Rīgas FS01
29 thg 52026
Super Nova
Rīgas FS12
18 thg 42026
Rīgas FS
Super Nova20
14 thg 12026
Rīgas FS
Super Nova52
02 thg 112025
Super Nova
Rīgas FS13
10 thg 82025
Rīgas FS
Super Nova41
14 thg 62025
Rīgas FS
Super Nova21
20 thg 42025
Super Nova
Rīgas FS12
11 thg 12025
Rīgas FS
Super Nova70
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 81-24 | 83 |
| 2 |
|
33 | 90-31 | 79 |
| 3 |
|
33 | 53-34 | 64 |
| 4 |
|
33 | 46-46 | 46 |
| 5 |
|
33 | 39-37 | 45 |
| 6 |
|
33 | 32-47 | 38 |
| 7 |
|
33 | 34-56 | 32 |
| 8 |
|
33 | 25-56 | 29 |
| 9 |
|
33 | 44-65 | 24 |
| 10 |
|
33 | 33-81 | 18 |