Chuyển đến nội dung

Nhận định Tammeka vs Vaprus - 7 thg 11, 2026

Tammeka €2.44m
7 thg 1110:30
VS
Vaprus €2.59m
12.65 X3.65 22.80

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
6.0/10
Kèo 1X2
3.8/10
Tổng bàn thắng
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
1.0/10
Kèo Bet Builder
3.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Tammeka
Vaprus
xGTammeka: 1.81Vaprus: 1.08
Kiểm soát bóngTammeka: 46%Vaprus: 54%
Tổng số cú sútTammeka: 12Vaprus: 12
Sút trúng đíchTammeka: 7Vaprus: 5
Sút trượtTammeka: 4Vaprus: 6
Phạt gócTammeka: 4Vaprus: 3
Thẻ vàngTammeka: 2Vaprus: 3
Phạm lỗiTammeka: 7Vaprus: 14

Thống kê

Trung bình / Trận
Tammeka
Vaprus
Tổng bàn thắngTammeka: 4Vaprus: 3.5
Bàn thắng ghi đượcTammeka: 2.1Vaprus: 1.2
Bàn thuaTammeka: 1.9Vaprus: 2.3
Kiểm soát bóngTammeka: 50%Vaprus: 47%
Tổng số cú sútTammeka: 12Vaprus: 12
Sút trúng đíchTammeka: 6.2Vaprus: 4.8
Sút trượtTammeka: 4.9Vaprus: 6.8
Phạt gócTammeka: 4.3Vaprus: 3.5
Thẻ vàngTammeka: 2Vaprus: 2.44

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Tammeka
Vaprus
ThắngTammeka: 5Vaprus: 1
Tài 1.5 bànTammeka: 10Vaprus: 9
Tài 2.5 bànTammeka: 9Vaprus: 6
Tài 3.5 bànTammeka: 6Vaprus: 6
Cả hai đội ghi bànTammeka: 7Vaprus: 6
Thắng bất ngờTammeka: 0Vaprus: 0
Thua bất ngờTammeka: 0Vaprus: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 26
Tammeka
Vaprus
9Thắng
7Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
1Tammeka3Hòa6Vaprus
11 thg 7 2026: Vaprus 5–1 Tammeka
13 thg 6 2026: Tammeka 0–0 Vaprus
18 thg 4 2026: Vaprus 0–0 Tammeka
16 thg 9 2025: Tammeka 1–4 Vaprus
15 thg 8 2025: Vaprus 8–1 Tammeka
17 thg 5 2025: Vaprus 2–1 Tammeka
29 thg 3 2025: Tammeka 0–5 Vaprus
16 thg 2 2025: Tammeka 6–1 Vaprus
18 thg 9 2024: Vaprus 2–2 Tammeka
02 thg 8 2024: Tammeka 0–1 Vaprus

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Estonia - Meistriliiga
# Đội T B Đ
1 FC Levadia Tallinn 35 95-27 90
2 Paide 35 54-41 63
3 Flora Tallinn 35 66-49 61
4 Kalju Nomme 35 59-34 60
5 Tammeka 35 50-55 53
6 Laagri 35 50-52 47
7 Nõmme United 35 58-80 37
8 Vaprus 35 46-69 37
9 Kuressaare 35 35-54 36
10 Trans Narva 35 26-78 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Relegation - Esiliiga