Nhận định Tartu Welco vs Tallinna Kalev - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITallinna Kalev
xGTartu Welco: 2.25Tallinna Kalev: 1.32
Kiểm soát bóngTartu Welco: 59%Tallinna Kalev: 41%
Tổng số cú sútTartu Welco: 13Tallinna Kalev: 9
Sút trúng đíchTartu Welco: 7Tallinna Kalev: 5
Sút trượtTartu Welco: 6Tallinna Kalev: 5
Phạt gócTartu Welco: 4Tallinna Kalev: 5
Việt vịTartu Welco: 2Tallinna Kalev: 2
Phạm lỗiTartu Welco: 11Tallinna Kalev: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Tallinna Kalev
Tổng bàn thắngTartu Welco: 4.1Tallinna Kalev: 3.3
Bàn thắng ghi đượcTartu Welco: 3Tallinna Kalev: 1.3
Bàn thuaTartu Welco: 1.1Tallinna Kalev: 2
Kiểm soát bóngTartu Welco: 51%Tallinna Kalev: 49%
Tổng số cú sútTartu Welco: 11.8Tallinna Kalev: 12.6
Sút trúng đíchTartu Welco: 6.5Tallinna Kalev: 6.6
Sút trượtTartu Welco: 5.3Tallinna Kalev: 6
Phạm lỗiTartu Welco: 10.9Tallinna Kalev: 12.3
Phạt gócTartu Welco: 5.1Tallinna Kalev: 6.7
Việt vịTartu Welco: 2.2Tallinna Kalev: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tallinna Kalev
ThắngTartu Welco: 7Tallinna Kalev: 2
Trên 1.5 bànTartu Welco: 9Tallinna Kalev: 9
Trên 2.5 bànTartu Welco: 7Tallinna Kalev: 8
Trên 3.5 bànTartu Welco: 6Tallinna Kalev: 4
Cả hai đội ghi bànTartu Welco: 5Tallinna Kalev: 7
Thắng bất ngờTartu Welco: 0Tallinna Kalev: 0
Thua bất ngờTartu Welco: 0Tallinna Kalev: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
1Thắng
1Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.8Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
05 thg 92026
Tallinna Kalev
Tartu Welco11
09 thg 52026
Tallinna Kalev
Tartu Welco20
05 thg 32026
Tartu Welco
Tallinna Kalev30
15 thg 72023
Tartu Welco
Tallinna Kalev04
31 thg 102021
Tartu Welco
Tallinna Kalev23
12 thg 82021
Tartu Welco
Tallinna Kalev01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 96-42 | 71 |
| 2 |
|
33 | 61-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 76-57 | 51 |
| 4 |
|
32 | 64-56 | 50 |
| 5 |
|
32 | 47-48 | 49 |
| 6 |
|
30 | 47-59 | 43 |
| 7 |
|
31 | 54-59 | 37 |
| 8 |
|
33 | 55-70 | 36 |
| 9 |
|
33 | 41-76 | 35 |
| 10 |
|
33 | 38-80 | 24 |