Nhận định Slovan Liberec vs Teplice - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.30
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.68
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.49
4.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Teplice
Bàn thắng kỳ vọngSlovan Liberec: 0.98Teplice: 1.55
Tổng bàn thắngSlovan Liberec: 2.8Teplice: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSlovan Liberec: 1.4Teplice: 2.4
Bàn thuaSlovan Liberec: 1.4Teplice: 0.4
Kiểm soát bóngSlovan Liberec: 42%Teplice: 47%
Tổng số cú sútSlovan Liberec: 12.5Teplice: 10.4
Sút trúng đíchSlovan Liberec: 3.8Teplice: 4
Sút trượtSlovan Liberec: 5.5Teplice: 4
Phạm lỗiSlovan Liberec: 15.2Teplice: 14.6
Phạt gócSlovan Liberec: 3.8Teplice: 4.8
Việt vịSlovan Liberec: 1.7Teplice: 0.8
Thẻ vàngSlovan Liberec: 2.63Teplice: 1.71
Tổng số đường chuyềnSlovan Liberec: 277Teplice: 335
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Teplice
ThắngSlovan Liberec: 4Teplice: 9
Trên 1.5 bànSlovan Liberec: 9Teplice: 9
Trên 2.5 bànSlovan Liberec: 6Teplice: 6
Trên 3.5 bànSlovan Liberec: 3Teplice: 2
Cả hai đội ghi bànSlovan Liberec: 6Teplice: 3
Thắng bất ngờSlovan Liberec: 1Teplice: 0
Thua bất ngờSlovan Liberec: 0Teplice: 0
Đối đầu
5
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Slovan Liberec1
Teplice1
18 thg 10, 25
Teplice1
Slovan Liberec1
08 thg 12, 24
Slovan Liberec3
Teplice0
10 thg 8, 24
Teplice2
Slovan Liberec1
12 thg 5, 24
Slovan Liberec1
Teplice2
05 thg 5, 24
Teplice2
Slovan Liberec0
03 thg 3, 24
Teplice2
Slovan Liberec0
23 thg 9, 23
Slovan Liberec3
Teplice3
12 thg 11, 22
Teplice2
Slovan Liberec1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 23-5 | 20 |
| 2 |
|
8 | 13-4 | 19 |
| 3 |
|
8 | 16-10 | 16 |
| 4 |
|
8 | 12-10 | 16 |
| 5 |
|
7 | 15-9 | 14 |
| 6 |
|
8 | 8-7 | 14 |
| 7 |
|
8 | 15-15 | 13 |
| 8 |
|
8 | 10-8 | 13 |
| 9 |
|
8 | 15-12 | 12 |
| 10 |
|
8 | 16-15 | 10 |
| 11 |
|
7 | 8-9 | 9 |
| 12 |
|
8 | 5-15 | 9 |
| 13 |
|
8 | 7-13 | 5 |
| 14 |
|
8 | 7-18 | 4 |
| 15 |
|
8 | 5-14 | 3 |
| 16 |
|
8 | 7-18 | 0 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs