Nhận định Tochigi SC vs Gainare Tottori - 23 thg 11, 2025
11.60
X3.80
25.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.60
Tochigi SC thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.60
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.66
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.29
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGainare T
Kiểm soát bóngTochigi SC: 60%Gainare Tottori: 40%
Tổng số cú sútTochigi SC: 12Gainare Tottori: 4
Sút trúng đíchTochigi SC: 5Gainare Tottori: 2
Phạt gócTochigi SC: 6Gainare Tottori: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Gainare T
Tổng bàn thắngTochigi SC: 2Gainare Tottori: 3.4
Bàn thắng ghi đượcTochigi SC: 1.1Gainare Tottori: 1.7
Bàn thuaTochigi SC: 0.9Gainare Tottori: 1.7
Kiểm soát bóngTochigi SC: 52%Gainare Tottori: 50%
Tổng số cú sútTochigi SC: 10.4Gainare Tottori: 6.7
Sút trúng đíchTochigi SC: 4.4Gainare Tottori: 4.3
Sút trượtTochigi SC: 6Gainare Tottori: 2.4
Phạt gócTochigi SC: 6Gainare Tottori: 3
Thẻ vàngTochigi SC: 1Gainare Tottori: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gainare T
ThắngTochigi SC: 5Gainare Tottori: 5
Trên 1.5 bànTochigi SC: 6Gainare Tottori: 8
Trên 2.5 bànTochigi SC: 2Gainare Tottori: 7
Trên 3.5 bànTochigi SC: 1Gainare Tottori: 5
Cả hai đội ghi bànTochigi SC: 3Gainare Tottori: 8
Thắng bất ngờTochigi SC: 0Gainare Tottori: 0
Thua bất ngờTochigi SC: 0Gainare Tottori: 0
Đối đầu
5
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
Tochigi SC2
Gainare Tottori1
21 thg 6, 25
Gainare Tottori2
Tochigi SC1
19 thg 11, 17
Tochigi SC1
Gainare Tottori1
19 thg 3, 17
Gainare Tottori1
Tochigi SC1
05 thg 11, 16
Gainare Tottori0
Tochigi SC1
13 thg 3, 16
Tochigi SC0
Gainare Tottori0
18 thg 8, 13
Tochigi SC1
Gainare Tottori1
24 thg 3, 13
Gainare Tottori1
Tochigi SC1
08 thg 7, 12
Gainare Tottori0
Tochigi SC2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 69-37 | 77 |
| 2 |
|
38 | 46-23 | 72 |
| 3 |
|
38 | 55-33 | 71 |
| 4 |
|
38 | 61-45 | 67 |
| 5 |
|
38 | 69-44 | 66 |
| 6 |
|
38 | 53-45 | 59 |
| 7 |
|
38 | 42-36 | 58 |
| 8 |
|
38 | 46-41 | 56 |
| 9 |
|
38 | 50-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 60-67 | 56 |
| 11 |
|
38 | 44-49 | 51 |
| 12 |
|
38 | 38-50 | 50 |
| 13 |
|
38 | 52-60 | 47 |
| 14 |
|
38 | 56-59 | 46 |
| 15 |
|
38 | 41-50 | 43 |
| 16 |
|
38 | 41-57 | 40 |
| 17 |
|
38 | 41-57 | 38 |
| 18 |
|
38 | 40-60 | 38 |
| 19 |
|
38 | 29-57 | 35 |
| 20 |
|
38 | 40-57 | 28 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation