Nhận định Tukums vs BFC Daugavpils - 12 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.69
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
12.55
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.69
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.67
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBFC D
xGTukums: 1.34BFC Daugavpils: 1.35
Kiểm soát bóngTukums: 47%BFC Daugavpils: 53%
Tổng số cú sútTukums: 13BFC Daugavpils: 15
Sút trúng đíchTukums: 6BFC Daugavpils: 4
Sút trượtTukums: 3BFC Daugavpils: 6
Phạt gócTukums: 4BFC Daugavpils: 6
Thẻ vàngTukums: 2BFC Daugavpils: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
BFC D
Bàn thắng kỳ vọngTukums: 1.27BFC Daugavpils: 1.18
Tổng bàn thắngTukums: 4BFC Daugavpils: 2.1
Bàn thắng ghi đượcTukums: 2.1BFC Daugavpils: 0.9
Bàn thuaTukums: 1.9BFC Daugavpils: 1.2
Kiểm soát bóngTukums: 45%BFC Daugavpils: 48%
Tổng số cú sútTukums: 12.1BFC Daugavpils: 12.9
Sút trúng đíchTukums: 5.8BFC Daugavpils: 3.8
Sút trượtTukums: 3.2BFC Daugavpils: 4.9
Phạm lỗiTukums: 13.4BFC Daugavpils: 12.1
Phạt gócTukums: 3.3BFC Daugavpils: 5.1
Việt vịTukums: 1.4BFC Daugavpils: 2.2
Thẻ vàngTukums: 2BFC Daugavpils: 1.3
Tổng số đường chuyềnTukums: 368BFC Daugavpils: 377
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BFC D
ThắngTukums: 2BFC Daugavpils: 2
Trên 1.5 bànTukums: 10BFC Daugavpils: 6
Trên 2.5 bànTukums: 8BFC Daugavpils: 3
Trên 3.5 bànTukums: 6BFC Daugavpils: 2
Cả hai đội ghi bànTukums: 8BFC Daugavpils: 6
Thắng bất ngờTukums: 0BFC Daugavpils: 0
Thua bất ngờTukums: 0BFC Daugavpils: 0
Đối đầu
6
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
21 thg 4, 26
Tukums1
BFC Daugavpils1
30 thg 8, 25
Tukums0
BFC Daugavpils1
21 thg 6, 25
BFC Daugavpils1
Tukums2
30 thg 4, 25
Tukums0
BFC Daugavpils0
07 thg 3, 25
BFC Daugavpils3
Tukums0
21 thg 9, 24
Tukums0
BFC Daugavpils0
03 thg 7, 24
Tukums1
BFC Daugavpils2
12 thg 5, 24
BFC Daugavpils4
Tukums1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 65-20 | 66 |
| 2 |
|
26 | 79-24 | 65 |
| 3 |
|
26 | 43-26 | 52 |
| 4 |
|
27 | 33-31 | 37 |
| 5 |
|
27 | 36-39 | 37 |
| 6 |
|
25 | 26-37 | 28 |
| 7 |
|
27 | 28-46 | 28 |
| 8 |
|
27 | 19-50 | 21 |
| 9 |
|
27 | 40-54 | 20 |
| 10 |
|
26 | 26-68 | 14 |