Nhận định Cobresal vs Coquimbo U - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICoquimbo U
xGCobresal: 1.05Coquimbo U: 1.03
Kiểm soát bóngCobresal: 46%Coquimbo U: 54%
Tổng số cú sútCobresal: 14Coquimbo U: 11
Sút trúng đíchCobresal: 5Coquimbo U: 4
Sút trượtCobresal: 6Coquimbo U: 6
Phạt gócCobresal: 4Coquimbo U: 5
Thẻ vàngCobresal: 2Coquimbo U: 3
Việt vịCobresal: 1Coquimbo U: 3
Phạm lỗiCobresal: 12Coquimbo U: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Coquimbo U
Bàn thắng kỳ vọngCobresal: 1.05Coquimbo U: 1.07
Tổng bàn thắngCobresal: 3.1Coquimbo U: 2.1
Bàn thắng ghi đượcCobresal: 1.4Coquimbo U: 0.9
Bàn thuaCobresal: 1.7Coquimbo U: 1.2
Kiểm soát bóngCobresal: 43%Coquimbo U: 48%
Tổng số cú sútCobresal: 13.3Coquimbo U: 11.9
Sút trúng đíchCobresal: 4.8Coquimbo U: 3.9
Sút trượtCobresal: 6.2Coquimbo U: 6.5
Phạm lỗiCobresal: 11Coquimbo U: 12.4
Phạt gócCobresal: 4.1Coquimbo U: 5.6
Việt vịCobresal: 0.9Coquimbo U: 2.6
Thẻ vàngCobresal: 2.1Coquimbo U: 2.5
Tổng số đường chuyềnCobresal: 351Coquimbo U: 370
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Coquimbo U
ThắngCobresal: 2Coquimbo U: 2
Trên 1.5 bànCobresal: 8Coquimbo U: 6
Trên 2.5 bànCobresal: 5Coquimbo U: 3
Trên 3.5 bànCobresal: 4Coquimbo U: 1
Cả hai đội ghi bànCobresal: 3Coquimbo U: 6
Thắng bất ngờCobresal: 0Coquimbo U: 0
Thua bất ngờCobresal: 0Coquimbo U: 1
Đối đầu
2
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Coquimbo Unido3
Cobresal2
10 thg 8, 25
Cobresal1
Coquimbo Unido2
23 thg 3, 25
Coquimbo Unido0
Cobresal0
09 thg 3, 25
Coquimbo Unido1
Cobresal1
08 thg 2, 25
Cobresal0
Coquimbo Unido2
20 thg 10, 24
Coquimbo Unido2
Cobresal0
14 thg 7, 24
Cobresal1
Coquimbo Unido0
06 thg 7, 24
Coquimbo Unido4
Cobresal0
20 thg 5, 24
Cobresal2
Coquimbo Unido3
03 thg 9, 23
Cobresal3
Coquimbo Unido2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-21 | 53 |
| 2 |
|
22 | 47-31 | 39 |
| 3 |
|
22 | 32-19 | 39 |
| 4 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 5 |
|
22 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
22 | 43-34 | 33 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 32 |
| 8 |
|
22 | 34-35 | 30 |
| 9 |
|
22 | 24-25 | 30 |
| 10 |
|
21 | 29-28 | 29 |
| 11 |
|
22 | 28-35 | 27 |
| 12 |
|
22 | 25-31 | 25 |
| 13 |
|
21 | 29-39 | 25 |
| 14 |
|
22 | 17-37 | 22 |
| 15 |
|
22 | 31-42 | 21 |
| 16 |
|
22 | 18-40 | 14 |