Nhận định Uta Arad vs Petrolul Ploiesti - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPetrolul
xGUta Arad: 1.68Petrolul Ploiesti: 1.16
Kiểm soát bóngUta Arad: 54%Petrolul Ploiesti: 46%
Tổng số cú sútUta Arad: 19Petrolul Ploiesti: 12
Sút trúng đíchUta Arad: 7Petrolul Ploiesti: 5
Sút trượtUta Arad: 8Petrolul Ploiesti: 5
Phạt gócUta Arad: 8Petrolul Ploiesti: 3
Thẻ vàngUta Arad: 1Petrolul Ploiesti: 3
Việt vịUta Arad: 1Petrolul Ploiesti: 1
Phạm lỗiUta Arad: 10Petrolul Ploiesti: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Petrolul
Bàn thắng kỳ vọngUta Arad: 1.43Petrolul Ploiesti: 1.42
Tổng bàn thắngUta Arad: 3Petrolul Ploiesti: 3.2
Bàn thắng ghi đượcUta Arad: 1.8Petrolul Ploiesti: 2.1
Bàn thuaUta Arad: 1.2Petrolul Ploiesti: 1.1
Kiểm soát bóngUta Arad: 48%Petrolul Ploiesti: 51%
Tổng số cú sútUta Arad: 16.2Petrolul Ploiesti: 15.3
Sút trúng đíchUta Arad: 5.6Petrolul Ploiesti: 5.8
Sút trượtUta Arad: 7.3Petrolul Ploiesti: 7
Phạm lỗiUta Arad: 11.5Petrolul Ploiesti: 10.6
Phạt gócUta Arad: 6.4Petrolul Ploiesti: 4
Việt vịUta Arad: 1.4Petrolul Ploiesti: 2.9
Thẻ vàngUta Arad: 1.8Petrolul Ploiesti: 2.63
Tổng số đường chuyềnUta Arad: 375Petrolul Ploiesti: 373
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Petrolul
ThắngUta Arad: 6Petrolul Ploiesti: 5
Tài 1.5 bànUta Arad: 7Petrolul Ploiesti: 9
Tài 2.5 bànUta Arad: 5Petrolul Ploiesti: 5
Tài 3.5 bànUta Arad: 4Petrolul Ploiesti: 5
Cả hai đội ghi bànUta Arad: 4Petrolul Ploiesti: 6
Thắng bất ngờUta Arad: 1Petrolul Ploiesti: 0
Thua bất ngờUta Arad: 0Petrolul Ploiesti: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
9Thắng
6Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.0Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
03 thg 5 2026: Petrolul 1–1 Uta Arad
08 thg 12 2025: Uta Arad 1–0 Petrolul
30 thg 10 2025: Uta Arad 1–1 Petrolul
01 thg 8 2025: Petrolul 1–2 Uta Arad
05 thg 5 2025: Uta Arad 2–0 Petrolul
15 thg 2 2025: Petrolul 0–1 Uta Arad
04 thg 10 2024: Uta Arad 3–1 Petrolul
22 thg 4 2024: Petrolul 1–1 Uta Arad
24 thg 2 2024: Uta Arad 1–0 Petrolul
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 31-9 | 33 |
| 2 |
|
14 | 34-10 | 32 |
| 3 |
|
14 | 23-13 | 30 |
| 4 |
|
14 | 26-20 | 25 |
| 5 |
|
14 | 19-18 | 24 |
| 6 |
|
14 | 23-21 | 23 |
| 7 |
|
14 | 20-20 | 21 |
| 8 |
|
14 | 16-16 | 19 |
| 9 |
|
14 | 20-21 | 18 |
| 10 |
|
14 | 16-19 | 18 |
| 11 |
|
14 | 9-19 | 15 |
| 12 |
|
14 | 18-19 | 14 |
| 13 |
|
14 | 16-22 | 12 |
| 14 |
|
14 | 8-16 | 12 |
| 15 |
|
14 | 14-31 | 8 |
| 16 |
|
14 | 9-28 | 5 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)