Nhận định Uta Arad vs Csikszereda - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.62
Uta Arad thắng
10/10
Kèo 1X2
11.62
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
8.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICsikszereda
xGUta Arad: 1.54Csikszereda: 0.48
Kiểm soát bóngUta Arad: 64%Csikszereda: 36%
Tổng số cú sútUta Arad: 18Csikszereda: 7
Sút trúng đíchUta Arad: 5Csikszereda: 3
Sút trượtUta Arad: 9Csikszereda: 3
Phạt gócUta Arad: 6Csikszereda: 2
Thẻ vàngUta Arad: 2Csikszereda: 3
Phạm lỗiUta Arad: 12Csikszereda: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Csikszereda
Bàn thắng kỳ vọngUta Arad: 1.32Csikszereda: 0.49
Tổng bàn thắngUta Arad: 2.7Csikszereda: 2.1
Bàn thắng ghi đượcUta Arad: 1.5Csikszereda: 0.7
Bàn thuaUta Arad: 1.2Csikszereda: 1.4
Kiểm soát bóngUta Arad: 48%Csikszereda: 39%
Tổng số cú sútUta Arad: 14.8Csikszereda: 8.9
Sút trúng đíchUta Arad: 3.9Csikszereda: 3.7
Sút trượtUta Arad: 7.5Csikszereda: 4.3
Phạm lỗiUta Arad: 14Csikszereda: 13.6
Phạt gócUta Arad: 4.4Csikszereda: 3.1
Việt vịUta Arad: 2Csikszereda: 0.6
Thẻ vàngUta Arad: 2Csikszereda: 2.83
Tổng số đường chuyềnUta Arad: 363Csikszereda: 334
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Csikszereda
ThắngUta Arad: 3Csikszereda: 2
Trên 1.5 bànUta Arad: 7Csikszereda: 6
Trên 2.5 bànUta Arad: 7Csikszereda: 4
Trên 3.5 bànUta Arad: 5Csikszereda: 2
Cả hai đội ghi bànUta Arad: 4Csikszereda: 3
Thắng bất ngờUta Arad: 1Csikszereda: 0
Thua bất ngờUta Arad: 0Csikszereda: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
Uta Arad1
Csikszereda0
07 thg 2, 26
Csikszereda2
Uta Arad0
27 thg 9, 25
Uta Arad0
Csikszereda0
30 thg 11, 20
Csikszereda0
Uta Arad2
24 thg 2, 20
Csikszereda0
Uta Arad6
17 thg 8, 19
Uta Arad3
Csikszereda0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 14-5 | 14 |
| 2 |
|
7 | 8-4 | 12 |
| 3 |
|
7 | 7-10 | 12 |
| 4 |
|
7 | 14-9 | 11 |
| 5 |
|
7 | 10-8 | 11 |
| 6 |
|
7 | 8-4 | 10 |
| 7 |
|
7 | 10-8 | 10 |
| 8 |
|
7 | 9-8 | 10 |
| 9 |
|
7 | 4-3 | 10 |
| 10 |
|
7 | 4-5 | 10 |
| 11 |
|
6 | 11-10 | 9 |
| 12 |
|
6 | 9-9 | 9 |
| 13 |
|
7 | 7-8 | 7 |
| 14 |
|
7 | 6-10 | 6 |
| 15 |
|
7 | 7-18 | 5 |
| 16 |
|
7 | 4-13 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)