Nhận định Uta Arad vs CFR 1907 Cluj - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICFR Cluj
xGUta Arad: 1.35CFR 1907 Cluj: 1.27
Kiểm soát bóngUta Arad: 56%CFR 1907 Cluj: 44%
Tổng số cú sútUta Arad: 17CFR 1907 Cluj: 10
Sút trúng đíchUta Arad: 4CFR 1907 Cluj: 4
Sút trượtUta Arad: 8CFR 1907 Cluj: 4
Phạt gócUta Arad: 7CFR 1907 Cluj: 3
Thẻ vàngUta Arad: 2CFR 1907 Cluj: 1
Việt vịUta Arad: 2CFR 1907 Cluj: 1
Phạm lỗiUta Arad: 14CFR 1907 Cluj: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
CFR Cluj
Bàn thắng kỳ vọngUta Arad: 1.46CFR 1907 Cluj: 1.39
Tổng bàn thắngUta Arad: 2.6CFR 1907 Cluj: 2.9
Bàn thắng ghi đượcUta Arad: 1.5CFR 1907 Cluj: 1.5
Bàn thuaUta Arad: 1.1CFR 1907 Cluj: 1.4
Kiểm soát bóngUta Arad: 49%CFR 1907 Cluj: 46%
Tổng số cú sútUta Arad: 15.9CFR 1907 Cluj: 11.7
Sút trúng đíchUta Arad: 4.2CFR 1907 Cluj: 4.6
Sút trượtUta Arad: 7.7CFR 1907 Cluj: 4.7
Phạm lỗiUta Arad: 13.9CFR 1907 Cluj: 11.4
Phạt gócUta Arad: 5.7CFR 1907 Cluj: 3.6
Việt vịUta Arad: 1.9CFR 1907 Cluj: 0.5
Thẻ vàngUta Arad: 2.2CFR 1907 Cluj: 1.22
Tổng số đường chuyềnUta Arad: 379CFR 1907 Cluj: 380
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CFR Cluj
ThắngUta Arad: 4CFR 1907 Cluj: 6
Trên 1.5 bànUta Arad: 6CFR 1907 Cluj: 7
Trên 2.5 bànUta Arad: 5CFR 1907 Cluj: 7
Trên 3.5 bànUta Arad: 3CFR 1907 Cluj: 5
Cả hai đội ghi bànUta Arad: 4CFR 1907 Cluj: 6
Thắng bất ngờUta Arad: 1CFR 1907 Cluj: 0
Thua bất ngờUta Arad: 0CFR 1907 Cluj: 0
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
04 thg 2, 26
Uta Arad0
CFR 1907 Cluj1
21 thg 9, 25
CFR 1907 Cluj1
Uta Arad1
10 thg 2, 25
Uta Arad1
CFR 1907 Cluj4
28 thg 9, 24
CFR 1907 Cluj1
Uta Arad3
25 thg 11, 23
CFR 1907 Cluj0
Uta Arad0
21 thg 7, 23
Uta Arad1
CFR 1907 Cluj3
02 thg 3, 23
CFR 1907 Cluj2
Uta Arad1
10 thg 10, 22
Uta Arad1
CFR 1907 Cluj1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 25-7 | 26 |
| 2 |
|
11 | 18-9 | 24 |
| 3 |
|
11 | 25-9 | 23 |
| 4 |
|
11 | 14-15 | 19 |
| 5 |
|
11 | 20-18 | 18 |
| 6 |
|
11 | 17-15 | 17 |
| 7 |
|
11 | 14-11 | 16 |
| 8 |
|
11 | 17-17 | 16 |
| 9 |
|
11 | 14-17 | 15 |
| 10 |
|
11 | 16-12 | 14 |
| 11 |
|
11 | 7-12 | 13 |
| 12 |
|
11 | 14-17 | 12 |
| 13 |
|
11 | 6-11 | 11 |
| 14 |
|
11 | 11-16 | 10 |
| 15 |
|
11 | 11-25 | 8 |
| 16 |
|
11 | 6-24 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)