Nhận định Varbergs BoIS FC vs Sandviken - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.65
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
1X1.28
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.50
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISandviken
Kiểm soát bóngVarbergs BoIS FC: 54%Sandviken: 46%
Tổng số cú sútVarbergs BoIS FC: 13Sandviken: 9
Sút trúng đíchVarbergs BoIS FC: 5Sandviken: 3
Sút trượtVarbergs BoIS FC: 7Sandviken: 4
Phạt gócVarbergs BoIS FC: 4Sandviken: 4
Thẻ vàngVarbergs BoIS FC: 1Sandviken: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandviken
Tổng bàn thắngVarbergs BoIS FC: 3.5Sandviken: 3.7
Bàn thắng ghi đượcVarbergs BoIS FC: 2Sandviken: 2.2
Bàn thuaVarbergs BoIS FC: 1.5Sandviken: 1.5
Kiểm soát bóngVarbergs BoIS FC: 49%Sandviken: 52%
Tổng số cú sútVarbergs BoIS FC: 11.6Sandviken: 10.4
Sút trúng đíchVarbergs BoIS FC: 4.4Sandviken: 4.5
Sút trượtVarbergs BoIS FC: 6.1Sandviken: 4.8
Phạt gócVarbergs BoIS FC: 4.3Sandviken: 4.6
Việt vịVarbergs BoIS FC: 0.6Sandviken: 1.7
Thẻ vàngVarbergs BoIS FC: 1.56Sandviken: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandviken
ThắngVarbergs BoIS FC: 7Sandviken: 5
Trên 1.5 bànVarbergs BoIS FC: 9Sandviken: 9
Trên 2.5 bànVarbergs BoIS FC: 7Sandviken: 8
Trên 3.5 bànVarbergs BoIS FC: 4Sandviken: 4
Cả hai đội ghi bànVarbergs BoIS FC: 6Sandviken: 6
Thắng bất ngờVarbergs BoIS FC: 0Sandviken: 0
Thua bất ngờVarbergs BoIS FC: 0Sandviken: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Sandviken2
Varbergs BoIS FC2
18 thg 10, 25
Varbergs BoIS FC0
Sandviken0
31 thg 5, 25
Sandviken2
Varbergs BoIS FC1
09 thg 11, 24
Varbergs BoIS FC2
Sandviken1
19 thg 5, 24
Sandviken3
Varbergs BoIS FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-16 | 55 |
| 2 |
|
25 | 46-33 | 45 |
| 3 |
|
25 | 44-33 | 44 |
| 4 |
|
25 | 33-24 | 43 |
| 5 |
|
25 | 39-26 | 40 |
| 6 |
|
25 | 38-34 | 36 |
| 7 |
|
25 | 38-38 | 36 |
| 8 |
|
25 | 38-40 | 36 |
| 9 |
|
25 | 41-35 | 34 |
| 10 |
|
24 | 36-45 | 29 |
| 11 |
|
25 | 33-45 | 29 |
| 12 |
|
24 | 31-33 | 28 |
| 13 |
|
25 | 27-39 | 24 |
| 14 |
|
24 | 28-35 | 23 |
| 15 |
|
25 | 39-48 | 23 |
| 16 |
|
24 | 16-51 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation