Nhận định Vasco DA Gama vs Flamengo - 29 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFlamengo
xGVasco DA Gama: 1.04Flamengo: 1.23
Kiểm soát bóngVasco DA Gama: 45%Flamengo: 55%
Tổng số cú sútVasco DA Gama: 11Flamengo: 13
Sút trúng đíchVasco DA Gama: 3Flamengo: 6
Sút trượtVasco DA Gama: 5Flamengo: 4
Phạt gócVasco DA Gama: 4Flamengo: 6
Thẻ vàngVasco DA Gama: 2Flamengo: 3
Việt vịVasco DA Gama: 1Flamengo: 1
Phạm lỗiVasco DA Gama: 13Flamengo: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Flamengo
Bàn thắng kỳ vọngVasco DA Gama: 1.43Flamengo: 1.68
Tổng bàn thắngVasco DA Gama: 2.4Flamengo: 2.3
Bàn thắng ghi đượcVasco DA Gama: 1.6Flamengo: 1.6
Bàn thuaVasco DA Gama: 0.8Flamengo: 0.7
Kiểm soát bóngVasco DA Gama: 55%Flamengo: 58%
Tổng số cú sútVasco DA Gama: 16.8Flamengo: 15.4
Sút trúng đíchVasco DA Gama: 5.1Flamengo: 6
Sút trượtVasco DA Gama: 6.9Flamengo: 4.7
Phạm lỗiVasco DA Gama: 11.1Flamengo: 12.1
Phạt gócVasco DA Gama: 5.8Flamengo: 7.7
Việt vịVasco DA Gama: 1.3Flamengo: 1
Thẻ vàngVasco DA Gama: 1.8Flamengo: 2.6
Tổng số đường chuyềnVasco DA Gama: 485Flamengo: 549
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Flamengo
ThắngVasco DA Gama: 6Flamengo: 6
Trên 1.5 bànVasco DA Gama: 6Flamengo: 7
Trên 2.5 bànVasco DA Gama: 5Flamengo: 5
Trên 3.5 bànVasco DA Gama: 3Flamengo: 2
Cả hai đội ghi bànVasco DA Gama: 4Flamengo: 5
Thắng bất ngờVasco DA Gama: 0Flamengo: 0
Thua bất ngờVasco DA Gama: 0Flamengo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 38
4Thắng
15Hòa
19Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
03 thg 52026
Flamengo
Vasco DA Gama22
22 thg 12026
Flamengo
Vasco DA Gama10
21 thg 92025
Flamengo
Vasco DA Gama11
19 thg 42025
Vasco DA Gama
Flamengo00
08 thg 32025
Flamengo
Vasco DA Gama21
01 thg 32025
Vasco DA Gama
Flamengo01
16 thg 22025
Flamengo
Vasco DA Gama20
15 thg 92024
Flamengo
Vasco DA Gama11
02 thg 62024
Vasco DA Gama
Flamengo16
04 thg 22024
Vasco DA Gama
Flamengo00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 56-22 | 69 |
| 2 |
|
31 | 61-25 | 67 |
| 3 |
|
32 | 51-46 | 54 |
| 4 |
|
32 | 50-38 | 54 |
| 5 |
|
32 | 50-41 | 51 |
| 6 |
|
31 | 42-35 | 50 |
| 7 |
|
32 | 45-40 | 50 |
| 8 |
|
32 | 49-47 | 46 |
| 9 |
|
32 | 37-36 | 43 |
| 10 |
|
32 | 39-38 | 41 |
| 11 |
|
32 | 44-51 | 39 |
| 12 |
|
31 | 38-49 | 39 |
| 13 |
|
31 | 39-45 | 38 |
| 14 |
|
32 | 35-46 | 38 |
| 15 |
|
32 | 37-45 | 37 |
| 16 |
|
32 | 36-40 | 35 |
| 17 |
|
32 | 34-42 | 33 |
| 18 |
|
31 | 34-44 | 31 |
| 19 |
|
32 | 34-50 | 26 |
| 20 |
|
31 | 32-63 | 21 |
Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)
Promotion - Copa Libertadores (Qualification)
Promotion - Copa Sudamericana (Group Stage)
Relegation - Serie B