Nhận định Velo Clube vs RB Bragantino - 8 thg 2, 2026
14.40
X3.30
21.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.90
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
7.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.34
6.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBragantino
Tổng số cú sútVelo Clube: 11RB Bragantino: 18
Sút trúng đíchVelo Clube: 2RB Bragantino: 5
Sút trượtVelo Clube: 5RB Bragantino: 8
Tổng số cú sútVelo Clube: 12RB Bragantino: 19
Sút trúng đíchVelo Clube: 3RB Bragantino: 5
Sút trượtVelo Clube: 5RB Bragantino: 8
Tổng số cú sútVelo Clube: 1211RB Bragantino: 1918
Sút trúng đíchVelo Clube: 32RB Bragantino: 55
Sút trượtVelo Clube: 55RB Bragantino: 88
Thống kê
Trung bình / Trận
Bragantino
Tổng bàn thắngVelo Clube: 1.9RB Bragantino: 2.1
Bàn thắng ghi đượcVelo Clube: 0.8RB Bragantino: 1.7
Bàn thuaVelo Clube: 1.1RB Bragantino: 0.4
Tổng số cú sútVelo Clube: 12.5RB Bragantino: 16.1
Sút trúng đíchVelo Clube: 3.5RB Bragantino: 5.1
Sút trượtVelo Clube: 5.7RB Bragantino: 7.2
Phạm lỗiVelo Clube: 15.3RB Bragantino: 14.5
Việt vịVelo Clube: 2.1RB Bragantino: 2.1
Tổng số đường chuyềnVelo Clube: 305RB Bragantino: 380
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bragantino
ThắngVelo Clube: 3RB Bragantino: 6
Trên 1.5 bànVelo Clube: 5RB Bragantino: 5
Trên 2.5 bànVelo Clube: 2RB Bragantino: 4
Trên 3.5 bànVelo Clube: 1RB Bragantino: 3
Cả hai đội ghi bànVelo Clube: 3RB Bragantino: 2
Thắng bất ngờVelo Clube: 0RB Bragantino: 0
Thua bất ngờVelo Clube: 0RB Bragantino: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
08 thg 22026
Velo Clube
RB Bragantino11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Brazil - Paulista - A1
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-10 | 16 |
| 2 |
|
8 | 8-7 | 16 |
| 3 |
|
8 | 14-2 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-7 | 15 |
| 5 |
|
8 | 10-6 | 14 |
| 6 |
|
8 | 11-12 | 13 |
| 7 |
|
8 | 7-10 | 13 |
| 8 |
|
8 | 12-7 | 12 |
| 9 |
|
8 | 6-7 | 12 |
| 10 |
|
8 | 5-9 | 11 |
| 11 |
|
8 | 10-8 | 8 |
| 12 |
|
8 | 14-15 | 8 |
| 13 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 14 |
|
8 | 11-11 | 8 |
| 15 |
|
8 | 2-13 | 5 |
| 16 |
|
8 | 3-14 | 1 |
Promotion - Paulista (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - Paulista A2