Nhận định Volsungur vs Vestri - 17 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.60
Volsungur thắng hoặc hòa
8.9/10
Kèo 1X2
12.75
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.58
2.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVestri
Kiểm soát bóngVolsungur: 42%Vestri: 58%
Tổng số cú sútVolsungur: 13Vestri: 10
Sút trúng đíchVolsungur: 7Vestri: 4
Sút trượtVolsungur: 6Vestri: 6
Phạt gócVolsungur: 6Vestri: 7
Thẻ vàngVolsungur: 2Vestri: 1
Kiểm soát bóngVolsungur: 42%Vestri: 58%
Tổng số cú sútVolsungur: 7Vestri: 7
Sút trúng đíchVolsungur: 3Vestri: 1
Sút trượtVolsungur: 4Vestri: 6
Phạt gócVolsungur: 6Vestri: 8
Thẻ vàngVolsungur: 1Vestri: 2
Kiểm soát bóngVolsungur: 42%42%Vestri: 58%58%
Tổng số cú sútVolsungur: 713Vestri: 710
Sút trúng đíchVolsungur: 37Vestri: 14
Sút trượtVolsungur: 46Vestri: 66
Phạt gócVolsungur: 66Vestri: 87
Thẻ vàngVolsungur: 12Vestri: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Vestri
Tổng bàn thắngVolsungur: 4.2Vestri: 3.6
Bàn thắng ghi đượcVolsungur: 2Vestri: 0.8
Bàn thuaVolsungur: 2.2Vestri: 2.8
Kiểm soát bóngVolsungur: 45%Vestri: 48%
Tổng số cú sútVolsungur: 10.1Vestri: 6.8
Sút trúng đíchVolsungur: 5.5Vestri: 3.2
Sút trượtVolsungur: 4.6Vestri: 3.2
Phạt gócVolsungur: 4.8Vestri: 4.5
Thẻ vàngVolsungur: 2.4Vestri: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vestri
ThắngVolsungur: 4Vestri: 1
Trên 1.5 bànVolsungur: 9Vestri: 8
Trên 2.5 bànVolsungur: 7Vestri: 7
Trên 3.5 bànVolsungur: 6Vestri: 4
Cả hai đội ghi bànVolsungur: 7Vestri: 5
Thắng bất ngờVolsungur: 1Vestri: 0
Thua bất ngờVolsungur: 0Vestri: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
06 thg 6, 26
Vestri5
Völsungur1
20 thg 7, 19
Vestri2
Völsungur0
11 thg 5, 19
Völsungur3
Vestri1
01 thg 8, 18
Vestri2
Völsungur0
19 thg 5, 18
Völsungur2
Vestri1
03 thg 8, 17
Völsungur2
Vestri0
27 thg 5, 17
Vestri3
Völsungur2
20 thg 8, 16
Völsungur2
Vestri2
11 thg 6, 16
Vestri2
Völsungur2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation