Nhận định Vestri vs Grotta - 3 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.6/10
Kèo 1X2
22.70
2.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.30
7.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.52.06
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrotta
Kiểm soát bóngVestri: 54%Grotta: 46%
Tổng số cú sútVestri: 9Grotta: 14
Sút trúng đíchVestri: 4Grotta: 6
Sút trượtVestri: 4Grotta: 8
Phạt gócVestri: 5Grotta: 6
Thẻ vàngVestri: 1Grotta: 1
Kiểm soát bóngVestri: 62%Grotta: 38%
Tổng số cú sútVestri: 9Grotta: 7
Sút trúng đíchVestri: 5Grotta: 7
Sút trượtVestri: 4Grotta: 0
Phạt gócVestri: 12Grotta: 4
Thẻ vàngVestri: 3Grotta: 1
Kiểm soát bóngVestri: 62%54%Grotta: 38%46%
Tổng số cú sútVestri: 99Grotta: 714
Sút trúng đíchVestri: 54Grotta: 76
Sút trượtVestri: 44Grotta: 08
Phạt gócVestri: 125Grotta: 46
Thẻ vàngVestri: 31Grotta: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Grotta
Tổng bàn thắngVestri: 3.7Grotta: 4.2
Bàn thắng ghi đượcVestri: 1.2Grotta: 2.2
Bàn thuaVestri: 2.5Grotta: 2
Kiểm soát bóngVestri: 44%Grotta: 50%
Tổng số cú sútVestri: 6.4Grotta: 13.8
Sút trúng đíchVestri: 3.3Grotta: 6.4
Sút trượtVestri: 2.7Grotta: 7.4
Phạt gócVestri: 3.1Grotta: 6.3
Thẻ vàngVestri: 1.38Grotta: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grotta
ThắngVestri: 2Grotta: 5
Tài 1.5 bànVestri: 9Grotta: 9
Tài 2.5 bànVestri: 6Grotta: 9
Tài 3.5 bànVestri: 4Grotta: 5
Cả hai đội ghi bànVestri: 6Grotta: 9
Thắng bất ngờVestri: 0Grotta: 1
Thua bất ngờVestri: 0Grotta: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
4Thắng
2Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.4Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
90%Tài 2.5 bàn
23 thg 5 2026: Grotta 5–3 Vestri
14 thg 5 2026: Vestri 0–4 Grotta
25 thg 3 2024: Grotta 3–0 Vestri
29 thg 7 2023: Vestri 3–0 Grotta
21 thg 5 2023: Grotta 2–2 Vestri
06 thg 4 2023: Grotta 1–0 Vestri
23 thg 7 2022: Vestri 3–1 Grotta
07 thg 5 2022: Grotta 5–0 Vestri
28 thg 7 2021: Vestri 4–3 Grotta
22 thg 5 2021: Grotta 5–0 Vestri
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation