Nhận định AC Horsens vs Aarhus - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAarhus
xGAC Horsens: 1.14Aarhus: 1.53
Kiểm soát bóngAC Horsens: 43%Aarhus: 57%
Tổng số cú sútAC Horsens: 11Aarhus: 18
Sút trúng đíchAC Horsens: 5Aarhus: 5
Sút trượtAC Horsens: 4Aarhus: 7
Phạt gócAC Horsens: 4Aarhus: 7
Thẻ vàngAC Horsens: 3Aarhus: 1
Việt vịAC Horsens: 3Aarhus: 1
Phạm lỗiAC Horsens: 15Aarhus: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Aarhus
Bàn thắng kỳ vọngAC Horsens: 0.99Aarhus: 1.22
Tổng bàn thắngAC Horsens: 3.6Aarhus: 3.3
Bàn thắng ghi đượcAC Horsens: 2Aarhus: 1
Bàn thuaAC Horsens: 1.6Aarhus: 2.3
Kiểm soát bóngAC Horsens: 46%Aarhus: 53%
Tổng số cú sútAC Horsens: 10Aarhus: 15.3
Sút trúng đíchAC Horsens: 4.6Aarhus: 4.1
Sút trượtAC Horsens: 3.8Aarhus: 5.8
Phạm lỗiAC Horsens: 16.3Aarhus: 12.1
Phạt gócAC Horsens: 2.9Aarhus: 6.4
Việt vịAC Horsens: 2.6Aarhus: 0.5
Thẻ vàngAC Horsens: 2.56Aarhus: 1.6
Tổng số đường chuyềnAC Horsens: 415Aarhus: 472
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aarhus
ThắngAC Horsens: 5Aarhus: 1
Trên 1.5 bànAC Horsens: 10Aarhus: 10
Trên 2.5 bànAC Horsens: 7Aarhus: 8
Trên 3.5 bànAC Horsens: 4Aarhus: 5
Cả hai đội ghi bànAC Horsens: 7Aarhus: 7
Thắng bất ngờAC Horsens: 0Aarhus: 0
Thua bất ngờAC Horsens: 0Aarhus: 0
Đối đầu
4
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
15 thg 7, 26
Aarhus2
AC Horsens0
02 thg 7, 25
Aarhus2
AC Horsens1
30 thg 6, 24
AC Horsens0
Aarhus3
08 thg 7, 23
Aarhus2
AC Horsens1
03 thg 3, 23
Aarhus2
AC Horsens0
26 thg 11, 22
Aarhus0
AC Horsens1
26 thg 8, 22
AC Horsens2
Aarhus1
16 thg 12, 20
Aarhus1
AC Horsens0
13 thg 12, 20
AC Horsens1
Aarhus2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 22-8 | 21 |
| 2 |
|
9 | 17-9 | 19 |
| 3 |
|
8 | 13-6 | 17 |
| 4 |
|
8 | 11-7 | 14 |
| 5 |
|
8 | 12-14 | 13 |
| 6 |
|
9 | 12-12 | 10 |
| 7 |
|
8 | 13-14 | 10 |
| 8 |
|
8 | 9-10 | 10 |
| 9 |
|
9 | 8-14 | 9 |
| 10 |
|
9 | 10-16 | 7 |
| 11 |
|
8 | 9-15 | 4 |
| 12 |
|
8 | 8-19 | 2 |
Play-offs
Relegation Playoffs