Nhận định Viborg vs AC Horsens - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHorsens
xGViborg: 1.9AC Horsens: 1.12
Kiểm soát bóngViborg: 58%AC Horsens: 42%
Tổng số cú sútViborg: 18AC Horsens: 12
Sút trúng đíchViborg: 5AC Horsens: 5
Sút trượtViborg: 8AC Horsens: 4
Phạt gócViborg: 5AC Horsens: 3
Thẻ vàngViborg: 1AC Horsens: 3
Việt vịViborg: 1AC Horsens: 2
Phạm lỗiViborg: 11AC Horsens: 18
Thống kê
Trung bình / Trận
Horsens
Bàn thắng kỳ vọngViborg: 1.47AC Horsens: 1.95
Tổng bàn thắngViborg: 3.3AC Horsens: 3.7
Bàn thắng ghi đượcViborg: 1.8AC Horsens: 2.4
Bàn thuaViborg: 1.5AC Horsens: 1.3
Kiểm soát bóngViborg: 49%AC Horsens: 55%
Tổng số cú sútViborg: 15AC Horsens: 17.9
Sút trúng đíchViborg: 4.6AC Horsens: 6
Sút trượtViborg: 6.6AC Horsens: 7.1
Phạm lỗiViborg: 12.4AC Horsens: 18.7
Phạt gócViborg: 4.6AC Horsens: 3.9
Việt vịViborg: 1.3AC Horsens: 2.1
Thẻ vàngViborg: 1.11AC Horsens: 2.88
Tổng số đường chuyềnViborg: 454AC Horsens: 527
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Horsens
ThắngViborg: 4AC Horsens: 5
Tài 1.5 bànViborg: 10AC Horsens: 8
Tài 2.5 bànViborg: 7AC Horsens: 7
Tài 3.5 bànViborg: 4AC Horsens: 6
Cả hai đội ghi bànViborg: 7AC Horsens: 6
Thắng bất ngờViborg: 0AC Horsens: 0
Thua bất ngờViborg: 1AC Horsens: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
8Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
28 thg 82026
AC Horsens
Viborg23
04 thg 92025
AC Horsens
Viborg01
04 thg 92024
AC Horsens
Viborg04
25 thg 12024
Viborg
AC Horsens42
26 thg 22023
AC Horsens
Viborg03
12 thg 92022
Viborg
AC Horsens21
09 thg 72022
Viborg
AC Horsens54
03 thg 122016
AC Horsens
Viborg12
10 thg 92016
Viborg
AC Horsens24
25 thg 42015
AC Horsens
Viborg00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 24-13 | 28 |
| 2 |
|
12 | 26-12 | 26 |
| 3 |
|
12 | 19-12 | 20 |
| 4 |
|
12 | 18-14 | 20 |
| 5 |
|
12 | 21-20 | 19 |
| 6 |
|
12 | 23-20 | 16 |
| 7 |
|
12 | 11-16 | 14 |
| 8 |
|
12 | 17-19 | 12 |
| 9 |
|
12 | 16-20 | 12 |
| 10 |
|
12 | 12-19 | 11 |
| 11 |
|
12 | 17-27 | 8 |
| 12 |
|
12 | 17-29 | 8 |
Play-offs
Relegation Playoffs